Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

laundering là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ laundering trong tiếng Anh

laundering /ˈlɔːndərɪŋ/
- Danh từ : Việc giặt; rửa tiền

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "laundering"

1 laundry
Phiên âm: /ˈlɔːndri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Quần áo giặt; tiệm giặt Ngữ cảnh: Dùng trong sinh hoạt

Ví dụ:

I need to do the laundry

Tôi cần giặt quần áo

2 laundering
Phiên âm: /ˈlɔːndərɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc giặt; rửa tiền Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật

Ví dụ:

Money laundering is illegal

Rửa tiền là trái pháp luật

3 launderette
Phiên âm: /ˌlɔːndəˈret/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tiệm giặt tự động Ngữ cảnh: Dùng trong đời sống

Ví dụ:

She went to the launderette

Cô ấy đến tiệm giặt tự động

4 launder
Phiên âm: /ˈlɔːndə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giặt; rửa tiền Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng

Ví dụ:

He laundered the clothes

Anh ấy giặt quần áo

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!