Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

laugh là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ laugh trong tiếng Anh

laugh /lɑːf/
- (v) (n) : cười; tiếng cười

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

laugh: Cười

Laugh là hành động phát ra âm thanh vui vẻ hoặc tiếng cười để thể hiện sự hài lòng hoặc vui vẻ.

  • She couldn’t stop laughing at the funny joke. (Cô ấy không thể ngừng cười vì câu chuyện cười thú vị.)
  • He made everyone laugh with his funny impressions. (Anh ấy khiến mọi người cười với những biểu cảm hài hước của mình.)
  • They laughed together at the end of the movie. (Họ cùng nhau cười vào cuối bộ phim.)

Bảng biến thể từ "laugh"

1 laughter
Phiên âm: /ˈlɑːftə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tiếng cười Ngữ cảnh: Dùng chỉ âm thanh/cảm xúc

Ví dụ:

Laughter filled the room

Tiếng cười tràn ngập căn phòng

2 laugh
Phiên âm: /lɑːf/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cười Ngữ cảnh: Dùng để diễn tả hành động cười

Ví dụ:

They laughed loudly

Họ cười lớn

3 laughing
Phiên âm: /ˈlɑːfɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vui vẻ; hay cười Ngữ cảnh: Dùng mô tả người/tình huống

Ví dụ:

A laughing crowd gathered

Đám đông vui vẻ tụ tập

4 laughable
Phiên âm: /ˈlɑːfəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Buồn cười; đáng cười Ngữ cảnh: Dùng đánh giá

Ví dụ:

The excuse was laughable

Lời bào chữa thật đáng cười

Danh sách câu ví dụ:

Cry with one eye and laugh with the other.

Vừa khóc vừa cười.

Ôn tập Lưu sổ

Laugh, and the world will laugh with you.

Cười lên, cả thế giới sẽ cười cùng bạn.

Ôn tập Lưu sổ

It is a great art to laugh at your own misfortune.

Biết cười vào nỗi bất hạnh của mình là một nghệ thuật lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Laugh, and the world laughs with you; weep, and you weep alone.

Cười thì cả thế giới cười cùng, khóc thì chỉ mình bạn khóc.

Ôn tập Lưu sổ

I would rather have my people laugh at my economy than weep for my extravagance.

Tôi thà để mọi người cười vì sự tiết kiệm còn hơn khóc vì sự hoang phí của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

I resisted the impulse to laugh.

Tôi kìm lại cơn buồn cười.

Ôn tập Lưu sổ

The desire to laugh became a compulsion.

Ham muốn cười trở thành thôi thúc.

Ôn tập Lưu sổ

You never laugh at my jokes!

Bạn chẳng bao giờ cười những câu đùa của tôi!

Ôn tập Lưu sổ

I laughed to hide my own troubles.

Tôi cười để che giấu những phiền muộn của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The last joke got the biggest laugh.

Câu đùa cuối cùng gây cười nhiều nhất.

Ôn tập Lưu sổ

She made a valiant attempt to laugh.

Cô ấy cố gắng cười một cách dũng cảm.

Ôn tập Lưu sổ

With wry humour, they laugh at their misfortunes.

Với sự hài hước chua chát, họ cười trước những bất hạnh của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Her laugh was far too hearty to be genuine.

Tiếng cười của cô ấy quá sảng khoái để có thể là thật lòng.

Ôn tập Lưu sổ

There was a short, derisive laugh.

Có một tiếng cười ngắn đầy chế giễu.

Ôn tập Lưu sổ

His humorous remark made everyone laugh.

Lời nói hài hước của anh ấy khiến mọi người bật cười.

Ôn tập Lưu sổ

Dad and I had a good laugh over it.

Bố và tôi đã có một trận cười sảng khoái về chuyện đó.

Ôn tập Lưu sổ

It does no harm to laugh at other people's scars.

Cười trước vết thương của người khác cũng không gây hại.

Ôn tập Lưu sổ

They laughed so hard that they doubled up with laughter.

Họ cười đến mức ôm bụng.

Ôn tập Lưu sổ

Morris gave a short laugh.

Morris bật cười ngắn.

Ôn tập Lưu sổ

Her heartless laugh was the worst thing for me.

Tiếng cười vô cảm của cô ấy là điều tệ nhất với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

I felt an irresistible urge to laugh.

Tôi cảm thấy một cơn buồn cười không thể cưỡng lại.

Ôn tập Lưu sổ

He's so funny that he always makes me laugh.

Anh ấy rất hài hước nên luôn làm tôi cười.

Ôn tập Lưu sổ

She always makes me laugh.

Cô ấy luôn khiến tôi cười.

Ôn tập Lưu sổ

He would laugh her out of her gloominess.

Anh ấy khiến cô ấy cười đến quên đi nỗi buồn.

Ôn tập Lưu sổ

Live well, love lots, and laugh often.

Hãy sống tốt, yêu nhiều và cười thường xuyên.

Ôn tập Lưu sổ

He laughed out loud.

Anh ấy bật cười thành tiếng.

Ôn tập Lưu sổ

She laughed loudly and heartily.

Cô ấy cười to và sảng khoái.

Ôn tập Lưu sổ

When I heard her excuse, I just laughed.

Khi nghe lời biện minh của cô ấy, tôi chỉ biết cười.

Ôn tập Lưu sổ

I was laughing so hard that tears ran down my cheeks.

Tôi cười đến mức nước mắt chảy dài.

Ôn tập Lưu sổ

The show was hilarious, I couldn't stop laughing.

Buổi diễn rất hài hước, tôi không thể ngừng cười.

Ôn tập Lưu sổ

You never laugh at my jokes!

Bạn chẳng bao giờ cười với mấy câu đùa của tôi!

Ôn tập Lưu sổ

She was laughing hysterically about something he had said.

Cô ấy cười một cách mất kiểm soát vì điều anh ấy nói.

Ôn tập Lưu sổ

She always makes me laugh.

Cô ấy luôn khiến tôi cười.

Ôn tập Lưu sổ

He burst out laughing.

Anh ấy bật cười phá lên.

Ôn tập Lưu sổ

She laughed to cover her nervousness.

Cô ấy cười để che giấu sự lo lắng.

Ôn tập Lưu sổ

I told him I was worried, but he laughed scornfully.

Tôi nói với anh ấy là tôi lo lắng, nhưng anh ấy cười khinh thường.

Ôn tập Lưu sổ

She laughed and said, “You silly man!”

Cô ấy cười và nói: “Đồ ngốc!”

Ôn tập Lưu sổ

“You're crazy!” she laughed.

“Bạn điên rồi!” cô ấy cười nói.

Ôn tập Lưu sổ

If we win the next game, we'll be laughing.

Nếu thắng trận tới, chúng ta sẽ rất thoải mái.

Ôn tập Lưu sổ

I nearly died laughing when she said that.

Tôi cười muốn xỉu khi cô ấy nói vậy.

Ôn tập Lưu sổ

“Will your dad lend you the money?” “Don't make me laugh!”

“Bố bạn có cho bạn vay tiền không?” “Đừng làm tôi buồn cười!”

Ôn tập Lưu sổ

He was killing himself laughing.

Anh ấy cười như phát điên.

Ôn tập Lưu sổ

He’ll be laughing on the other side of his face when he reads my letter.

Anh ta sẽ không còn cười nổi khi đọc thư của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

All his attempts at explanation were simply laughed out of court.

Mọi nỗ lực giải thích của anh ta đều bị bác bỏ và chế giễu.

Ôn tập Lưu sổ

Well, I'm sorry you've lost your shoes, but you've got to laugh, haven't you?

Tôi xin lỗi vì bạn mất giày, nhưng cũng phải cười thôi, đúng không?

Ôn tập Lưu sổ

Emilio tilted his head back and laughed good-naturedly.

Emilio ngửa đầu ra sau và cười thân thiện.

Ôn tập Lưu sổ

He laughed, and she found herself laughing with him.

Anh ấy cười, và cô ấy cũng bật cười theo.

Ôn tập Lưu sổ

He laughed heartily at his own joke.

Anh ấy cười sảng khoái trước chính câu đùa của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He looked so funny that I had to laugh.

Anh ấy trông buồn cười đến mức tôi phải bật cười.

Ôn tập Lưu sổ

He pulled a funny face to make us laugh.

Anh ấy làm mặt hài hước để chọc chúng tôi cười.

Ôn tập Lưu sổ

He realized he had been fooled and laughed bitterly.

Anh ấy nhận ra mình bị lừa và cười chua chát.

Ôn tập Lưu sổ

I haven't heard an audience laugh so hard for a long time.

Đã lâu rồi tôi chưa nghe khán giả cười lớn như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

I heard him suddenly laugh aloud.

Tôi nghe anh ấy bất ngờ cười to.

Ôn tập Lưu sổ

I laughed uneasily, trying to lighten the moment.

Tôi cười gượng để làm dịu không khí.

Ôn tập Lưu sổ

I thought she would be angry, but she just laughed.

Tôi nghĩ cô ấy sẽ tức giận, nhưng cô ấy chỉ cười.

Ôn tập Lưu sổ

I was watching them and trying not to laugh.

Tôi đang nhìn họ và cố nhịn cười.

Ôn tập Lưu sổ

It looked so funny that I almost laughed out loud.

Nó buồn cười đến mức tôi suýt bật cười thành tiếng.

Ôn tập Lưu sổ

It was so funny that we just fell about laughing.

Nó buồn cười đến mức chúng tôi cười nghiêng ngả.

Ôn tập Lưu sổ

Sam shook her head, laughing in amusement.

Sam lắc đầu, cười thích thú.

Ôn tập Lưu sổ

She laughed slightly when she saw my expression.

Cô ấy khẽ cười khi thấy biểu cảm của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

She smiles and laughs easily.

Cô ấy dễ cười và dễ mỉm cười.

Ôn tập Lưu sổ

She spent time talking and laughing with the children.

Cô ấy dành thời gian trò chuyện và cười đùa với bọn trẻ.

Ôn tập Lưu sổ

She was fooling around, and we couldn't stop laughing.

Cô ấy đùa giỡn, và chúng tôi không thể ngừng cười.

Ôn tập Lưu sổ

The audience laughed at her jokes.

Khán giả cười trước những câu đùa của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

They were talking and laughing together.

Họ đang trò chuyện và cười cùng nhau.

Ôn tập Lưu sổ

Tomorrow you'll be able to laugh about this.

Ngày mai bạn sẽ có thể cười về chuyện này.

Ôn tập Lưu sổ

Trent almost laughed with relief.

Trent gần như bật cười vì nhẹ nhõm.

Ôn tập Lưu sổ

Vivian started laughing hysterically.

Vivian bắt đầu cười một cách mất kiểm soát.

Ôn tập Lưu sổ

We were laughing over a joke Bentley had told.

Chúng tôi đang cười vì một câu đùa Bentley kể.

Ôn tập Lưu sổ

She was fooling around and we couldn't stop laughing.

Cô ấy đã lừa xung quanh và chúng tôi không thể ngừng cười.

Ôn tập Lưu sổ

Tomorrow you'll be able to laugh about this.

Ngày mai bạn sẽ có thể cười về điều này.

Ôn tập Lưu sổ