| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
December
|
Phiên âm: /dɪˈsembə/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tháng Mười Hai | Ngữ cảnh: Tháng cuối năm dương lịch |
The holiday is in December |
Kỳ nghỉ diễn ra vào tháng Mười Hai |
| 2 |
Từ:
mid-December
|
Phiên âm: /mɪd dɪˈsembə/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Giữa tháng 12 | Ngữ cảnh: Dùng mô tả thời gian |
The event is in mid-December |
Sự kiện diễn ra giữa tháng 12 |
| 3 |
Từ:
late December
|
Phiên âm: /leɪt dɪˈsembə/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Cuối tháng 12 | Ngữ cảnh: Miêu tả thời điểm cuối tháng |
Exams are held in late December |
Kỳ thi được tổ chức cuối tháng 12 |
| 4 |
Từ:
December holidays
|
Phiên âm: /dɪˈsembə ˈhɒlədeɪz/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Kỳ nghỉ tháng 12 | Ngữ cảnh: Bao gồm Giáng Sinh & năm mới |
People travel a lot during the December holidays |
Mọi người đi du lịch nhiều trong kỳ nghỉ tháng 12 |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||