| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
landmark
|
Phiên âm: /ˈlændmɑːk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cột mốc; địa danh nổi bật | Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý/lịch sử |
Ví dụ: The bridge is a city landmark
Cây cầu là cột mốc của thành phố |
Cây cầu là cột mốc của thành phố |
| 2 |
2
landmark
|
Phiên âm: /ˈlændmɑːk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính bước ngoặt | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: A landmark decision was made
Một quyết định mang tính bước ngoặt được đưa ra |
Một quyết định mang tính bước ngoặt được đưa ra |
| 3 |
3
landmarked
|
Phiên âm: /ˈlændmɑːkt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được đánh dấu mốc | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả (hiếm) |
Ví dụ: A landmarked route was mapped
Tuyến đường được đánh dấu mốc đã được lập bản đồ |
Tuyến đường được đánh dấu mốc đã được lập bản đồ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||