Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

landmarked là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ landmarked trong tiếng Anh

landmarked /ˈlændmɑːkt/
- Tính từ : Được đánh dấu mốc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "landmarked"

1 landmark
Phiên âm: /ˈlændmɑːk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cột mốc; địa danh nổi bật Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý/lịch sử

Ví dụ:

The bridge is a city landmark

Cây cầu là cột mốc của thành phố

2 landmark
Phiên âm: /ˈlændmɑːk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính bước ngoặt Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

A landmark decision was made

Một quyết định mang tính bước ngoặt được đưa ra

3 landmarked
Phiên âm: /ˈlændmɑːkt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được đánh dấu mốc Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả (hiếm)

Ví dụ:

A landmarked route was mapped

Tuyến đường được đánh dấu mốc đã được lập bản đồ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!