landmark: Cột mốc; địa danh nổi bật
Landmark là danh từ chỉ công trình nổi bật hoặc sự kiện quan trọng đánh dấu bước ngoặt.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
landmark
|
Phiên âm: /ˈlændmɑːk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cột mốc; địa danh nổi bật | Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý/lịch sử |
Ví dụ: The bridge is a city landmark
Cây cầu là cột mốc của thành phố |
Cây cầu là cột mốc của thành phố |
| 2 |
2
landmark
|
Phiên âm: /ˈlændmɑːk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính bước ngoặt | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: A landmark decision was made
Một quyết định mang tính bước ngoặt được đưa ra |
Một quyết định mang tính bước ngoặt được đưa ra |
| 3 |
3
landmarked
|
Phiên âm: /ˈlændmɑːkt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được đánh dấu mốc | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả (hiếm) |
Ví dụ: A landmarked route was mapped
Tuyến đường được đánh dấu mốc đã được lập bản đồ |
Tuyến đường được đánh dấu mốc đã được lập bản đồ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The Empire State Building is a familiar landmark on the New York skyline.
Tòa nhà Empire State là một địa danh quen thuộc trên đường chân trời của New York. |
Tòa nhà Empire State là một địa danh quen thuộc trên đường chân trời của New York. | |
| 2 |
The tower was once a landmark for ships.
Tòa tháp từng là cột mốc cho tàu bè. |
Tòa tháp từng là cột mốc cho tàu bè. | |
| 3 |
The ceasefire was seen as a major landmark in the fight against terrorism.
Lệnh ngừng bắn được coi là dấu mốc quan trọng trong cuộc chiến chống khủng bố. |
Lệnh ngừng bắn được coi là dấu mốc quan trọng trong cuộc chiến chống khủng bố. | |
| 4 |
a landmark decision/ruling in the courts
một quyết định / phán quyết mang tính bước ngoặt của tòa án |
một quyết định / phán quyết mang tính bước ngoặt của tòa án | |
| 5 |
The residents are seeking landmark status for the building.
Các cư dân đang tìm kiếm tình trạng mốc cho tòa nhà. |
Các cư dân đang tìm kiếm tình trạng mốc cho tòa nhà. | |
| 6 |
The building has been designated a historical landmark by the Commission.
Tòa nhà đã được Ủy ban chỉ định là một cột mốc lịch sử. |
Tòa nhà đã được Ủy ban chỉ định là một cột mốc lịch sử. | |
| 7 |
The trial was seen as a landmark case.
Phiên tòa được coi là một vụ án mang tính bước ngoặt. |
Phiên tòa được coi là một vụ án mang tính bước ngoặt. | |
| 8 |
The magazine's 150th anniversary was an important publishing landmark.
Kỷ niệm 150 năm của tạp chí là một mốc xuất bản quan trọng. |
Kỷ niệm 150 năm của tạp chí là một mốc xuất bản quan trọng. | |
| 9 |
It disputes many of the findings of Gill's landmark study.
Nó tranh chấp nhiều phát hiện trong nghiên cứu mang tính bước ngoặt của Gill. |
Nó tranh chấp nhiều phát hiện trong nghiên cứu mang tính bước ngoặt của Gill. | |
| 10 |
a landmark decision on the limits of presidential power
một quyết định mang tính bước ngoặt về giới hạn quyền lực của tổng thống |
một quyết định mang tính bước ngoặt về giới hạn quyền lực của tổng thống | |
| 11 |
a landmark decision on gay marriage
một quyết định mang tính bước ngoặt về hôn nhân đồng tính |
một quyết định mang tính bước ngoặt về hôn nhân đồng tính | |
| 12 |
The film is an important landmark in the history of the cinema.
Bộ phim là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử điện ảnh. |
Bộ phim là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử điện ảnh. | |
| 13 |
The Russian Revolution represents a landmark in world history.
Cách mạng Nga đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử thế giới. |
Cách mạng Nga đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử thế giới. | |
| 14 |
The magazine's 150th anniversary was an important publishing landmark.
Kỷ niệm 150 năm của tạp chí là một dấu mốc quan trọng về xuất bản. |
Kỷ niệm 150 năm của tạp chí là một dấu mốc quan trọng về xuất bản. | |
| 15 |
It disputes many of the findings of Gill's landmark study.
Nó tranh chấp nhiều phát hiện trong nghiên cứu mang tính bước ngoặt của Gill. |
Nó tranh chấp nhiều phát hiện trong nghiên cứu mang tính bước ngoặt của Gill. |