landing: Sự hạ cánh
Landing là danh từ chỉ quá trình máy bay hoặc tàu vũ trụ chạm đất hoặc mặt nước; cũng có thể chỉ khoảng sảnh giữa các cầu thang.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
land
|
Phiên âm: /lænd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hạ cánh; đáp xuống | Ngữ cảnh: Dùng trong hàng không/di chuyển |
Ví dụ: The plane landed safely
Máy bay hạ cánh an toàn |
Máy bay hạ cánh an toàn |
| 2 |
2
landing
|
Phiên âm: /ˈlændɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự hạ cánh; bậc cầu thang | Ngữ cảnh: Dùng trong hàng không/kiến trúc |
Ví dụ: The landing was smooth
Cuộc hạ cánh diễn ra êm ái |
Cuộc hạ cánh diễn ra êm ái |
| 3 |
3
landed
|
Phiên âm: /ˈlændɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đã hạ cánh | Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái |
Ví dụ: Landed aircraft were inspected
Máy bay đã hạ cánh được kiểm tra |
Máy bay đã hạ cánh được kiểm tra |
| 4 |
4
landing site
|
Phiên âm: /ˈlændɪŋ saɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Điểm hạ cánh | Ngữ cảnh: Dùng trong hàng không/vũ trụ |
Ví dụ: The rover reached the landing site
Tàu thăm dò đến điểm hạ cánh |
Tàu thăm dò đến điểm hạ cánh |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
This was a perfect, smooth, and safe landing.
Đó là một cú hạ cánh hoàn hảo, êm ái và an toàn. |
Đó là một cú hạ cánh hoàn hảo, êm ái và an toàn. | |
| 2 |
This was the first Apollo moon landing.
Đây là lần hạ cánh đầu tiên của Apollo xuống Mặt Trăng. |
Đây là lần hạ cánh đầu tiên của Apollo xuống Mặt Trăng. | |
| 3 |
The pilot was forced to make an emergency landing.
Phi công buộc phải hạ cánh khẩn cấp. |
Phi công buộc phải hạ cánh khẩn cấp. | |
| 4 |
This is a landing site.
Đây là địa điểm hạ cánh. |
Đây là địa điểm hạ cánh. | |
| 5 |
This was the first successful lunar landing.
Đây là lần hạ cánh thành công đầu tiên xuống Mặt Trăng. |
Đây là lần hạ cánh thành công đầu tiên xuống Mặt Trăng. | |
| 6 |
Go up to the first-floor landing, and it’s the door on the right.
Đi lên chiếu nghỉ tầng một, đó là cánh cửa bên phải. |
Đi lên chiếu nghỉ tầng một, đó là cánh cửa bên phải. | |
| 7 |
The room opens off the landing.
Căn phòng mở ra từ chiếu nghỉ cầu thang. |
Căn phòng mở ra từ chiếu nghỉ cầu thang. | |
| 8 |
There's a phone on the landing outside your room.
Có một chiếc điện thoại ở chiếu nghỉ bên ngoài phòng bạn. |
Có một chiếc điện thoại ở chiếu nghỉ bên ngoài phòng bạn. |