Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

knotted là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ knotted trong tiếng Anh

knotted /ˈnɒtɪd/
- Tính từ : Bị thắt nút, rối

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "knotted"

1 knot
Phiên âm: /nɒt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nút thắt, chỗ buộc Ngữ cảnh: Dùng khi nói về dây, sợi được buộc lại

Ví dụ:

He tied a knot in the rope

Anh ấy thắt một nút trên sợi dây

2 knots
Phiên âm: /nɒts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các nút thắt Ngữ cảnh: Nhiều nút hoặc chỗ buộc

Ví dụ:

The sailor knows many kinds of knots

Người thủy thủ biết nhiều loại nút thắt

3 knot
Phiên âm: /nɒt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thắt nút Ngữ cảnh: Dùng khi buộc chặt dây, tóc, vv

Ví dụ:

She knotted the scarf around her neck

Cô ấy buộc chiếc khăn quanh cổ

4 knotted
Phiên âm: /ˈnɒtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị thắt nút, rối Ngữ cảnh: Dùng khi nói về vật hoặc dây bị rối

Ví dụ:

His shoelaces were knotted together

Dây giày của anh ấy bị rối vào nhau

5 knotty
Phiên âm: /ˈnɒti/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rối rắm, khó giải quyết Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng cho vấn đề phức tạp

Ví dụ:

It’s a knotty problem to solve

Đó là một vấn đề khó giải quyết

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!