kitten: Mèo con
Kitten là danh từ chỉ mèo nhỏ, thường dưới một năm tuổi.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
kitten
|
Phiên âm: /ˈkɪtn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mèo con | Ngữ cảnh: Dùng chỉ mèo nhỏ |
Ví dụ: The kitten is sleeping
Con mèo con đang ngủ |
Con mèo con đang ngủ |
| 2 |
2
kittenish
|
Phiên âm: /ˈkɪtnɪʃ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tinh nghịch như mèo con | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành vi |
Ví dụ: She had a kittenish smile
Cô ấy có nụ cười tinh nghịch |
Cô ấy có nụ cười tinh nghịch |
| 3 |
3
kittenhood
|
Phiên âm: /ˈkɪtnhʊd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thời mèo con | Ngữ cảnh: Dùng mô tả giai đoạn |
Ví dụ: Kittenhood is playful
Thời mèo con rất nghịch ngợm |
Thời mèo con rất nghịch ngợm |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||