Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

kitbag là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ kitbag trong tiếng Anh

kitbag /ˈkɪtbæɡ/
- Danh từ : Túi đồ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "kitbag"

1 kit
Phiên âm: /kɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bộ dụng cụ; bộ đồ Ngữ cảnh: Dùng trong đời sống/kỹ thuật

Ví dụ:

A first-aid kit is essential

Bộ sơ cứu là cần thiết

2 kit
Phiên âm: /kɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trang bị Ngữ cảnh: Dùng khi cung cấp đồ

Ví dụ:

The team was kitted out

Đội được trang bị đầy đủ

3 kitbag
Phiên âm: /ˈkɪtbæɡ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Túi đồ Ngữ cảnh: Dùng trong quân đội/thể thao

Ví dụ:

He packed his kitbag

Anh ấy đóng gói túi đồ

4 kit-based
Phiên âm: /kɪt beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên bộ dụng cụ Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/khoa học

Ví dụ:

Kit-based learning helps

Học tập dựa trên bộ dụng cụ rất hữu ích

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!