Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

kit là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ kit trong tiếng Anh

kit /kɪt/
- adverb : bộ dụng cụ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

kit: Bộ dụng cụ

Kit là danh từ chỉ tập hợp các dụng cụ hoặc vật dụng cần thiết cho một mục đích cụ thể.

  • I bought a first-aid kit. (Tôi đã mua một bộ dụng cụ sơ cứu.)
  • The model airplane comes in a kit. (Mô hình máy bay được bán dưới dạng bộ lắp ráp.)
  • He has a tool kit in his car. (Anh ấy có một bộ dụng cụ trong xe.)

Bảng biến thể từ "kit"

1 kit
Phiên âm: /kɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bộ dụng cụ; bộ đồ Ngữ cảnh: Dùng trong đời sống/kỹ thuật

Ví dụ:

A first-aid kit is essential

Bộ sơ cứu là cần thiết

2 kit
Phiên âm: /kɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trang bị Ngữ cảnh: Dùng khi cung cấp đồ

Ví dụ:

The team was kitted out

Đội được trang bị đầy đủ

3 kitbag
Phiên âm: /ˈkɪtbæɡ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Túi đồ Ngữ cảnh: Dùng trong quân đội/thể thao

Ví dụ:

He packed his kitbag

Anh ấy đóng gói túi đồ

4 kit-based
Phiên âm: /kɪt beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên bộ dụng cụ Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/khoa học

Ví dụ:

Kit-based learning helps

Học tập dựa trên bộ dụng cụ rất hữu ích

Danh sách câu ví dụ:

This is a first-aid kit.

Đây là bộ sơ cứu.

Ôn tập Lưu sổ

This is a drum kit.

Đây là bộ trống.

Ôn tập Lưu sổ

This is a kit for a model plane.

Đây là bộ lắp ráp máy bay mô hình.

Ôn tập Lưu sổ

She built the doll’s house from a kit.

Cô ấy lắp ngôi nhà búp bê từ một bộ lắp ráp.

Ôn tập Lưu sổ

This is sports kit.

Đây là bộ đồ thể thao.

Ôn tập Lưu sổ

The soldiers packed tents and kits to move to new positions.

Những người lính đóng gói lều và quân trang để di chuyển đến vị trí mới.

Ôn tập Lưu sổ

This is a tool kit.

Đây là bộ dụng cụ.

Ôn tập Lưu sổ

Check the acidity of the soil with a test kit.

Hãy kiểm tra độ axit của đất bằng bộ dụng cụ kiểm tra.

Ôn tập Lưu sổ

She keeps an emergency medical kit in her car.

Cô ấy để một bộ y tế khẩn cấp trong xe.

Ôn tập Lưu sổ

There should be a needle and thread in the sewing kit.

Trong bộ may vá nên có kim và chỉ.

Ôn tập Lưu sổ

The kit contains everything you need to make six candles.

Bộ dụng cụ này chứa mọi thứ bạn cần để làm sáu cây nến.

Ôn tập Lưu sổ

The shed comes in kit form.

Nhà kho này được bán dưới dạng bộ lắp ráp.

Ôn tập Lưu sổ

They left most of their kit at the camp.

Họ để phần lớn đồ đạc ở trại.

Ôn tập Lưu sổ

This is the official supplier of the England team kit.

Đây là nhà cung cấp chính thức trang phục đội tuyển Anh.

Ôn tập Lưu sổ

This is a teddy bear dressed in a replica Real Madrid kit.

Đây là một chú gấu bông mặc bộ đồ mô phỏng trang phục Real Madrid.

Ôn tập Lưu sổ

I spent Sunday assembling emergency kits for the expedition.

Tôi dành ngày Chủ nhật để chuẩn bị các bộ dụng cụ khẩn cấp cho chuyến thám hiểm.

Ôn tập Lưu sổ

I had new clothes, a new hairstyle, the whole caboodle.

Tôi có quần áo mới, kiểu tóc mới, đủ cả mọi thứ.

Ôn tập Lưu sổ