Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

kick là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ kick trong tiếng Anh

kick /kɪk/
- (v) (n) : đá; cú đá

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

kick: Đá

Kick là hành động dùng chân đá vào một vật thể.

  • He kicked the ball into the goal. (Anh ấy đá bóng vào khung thành.)
  • She kicked the door to get someone's attention. (Cô ấy đá cửa để thu hút sự chú ý của ai đó.)
  • The player kicked the ball out of bounds. (Cầu thủ đá bóng ra ngoài phạm vi.)

Bảng biến thể từ "kick"

1 kick
Phiên âm: /kɪk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đá, sút Ngữ cảnh: Dùng khi dùng chân để đánh, sút vật gì

Ví dụ:

He kicked the ball into the goal

Anh ấy đá bóng vào khung thành

2 kick
Phiên âm: /kɪk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cú đá Ngữ cảnh: Hành động dùng chân đá

Ví dụ:

The player gave a strong kick

Cầu thủ tung cú đá mạnh

3 kicked
Phiên âm: /kɪkt/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã đá Ngữ cảnh: Hành động đá trong quá khứ

Ví dụ:

She kicked the door open

Cô ấy đá bật tung cánh cửa

4 kicking
Phiên âm: /ˈkɪkɪŋ/ Loại từ: Danh động từ Nghĩa: Việc đá, cú sút Ngữ cảnh: Dùng khi nói về hành động đang diễn ra

Ví dụ:

The horse was kicking wildly

Con ngựa đang đá loạn lên

5 kick-off
Phiên âm: /ˈkɪk ɒf/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bắt đầu, cú phát bóng Ngữ cảnh: Dùng trong bóng đá hoặc nghĩa bóng là khởi đầu

Ví dụ:

The kick-off is at 7 pm

Trận đấu bắt đầu lúc 7 giờ tối

Danh sách câu ví dụ:

England won the toss and chose to kick off.

Anh Quốc đã thắng vòng quay và chọn bắt đầu trận đấu.

Ôn tập Lưu sổ

To kick against the pricks.

Để chống lại sự chống đối.

Ôn tập Lưu sổ

Don't kick the ball into the road.

Đừng đá bóng vào đường.

Ôn tập Lưu sổ

Give the door a good kick if it won't open.

Đánh mạnh cửa nếu nó không mở.

Ôn tập Lưu sổ

The teacher threatened to kick the impudent pupil out of the room.

Giáo viên đe dọa sẽ đuổi học sinh vô lễ ra khỏi phòng.

Ôn tập Lưu sổ

The referee awarded a free kick to the home team.

Trọng tài đã trao một cú đá phạt cho đội nhà.

Ôn tập Lưu sổ

If the new actor is no good, kick him out.

Nếu diễn viên mới không tốt, đuổi anh ta đi.

Ôn tập Lưu sổ

I'd like to kick off the discussion with a few statistics.

Tôi muốn bắt đầu cuộc thảo luận với một vài thống kê.

Ôn tập Lưu sổ

The policeman had to kick the door in to get inside the room.

Cảnh sát phải đá văng cửa để vào phòng.

Ôn tập Lưu sổ

His dad would beat/knock/kick the shit out of him if he disobeyed.

Bố anh ta sẽ đánh/thắng/đá anh ta nếu anh ta không nghe lời.

Ôn tập Lưu sổ

The kids love to kick a ball against my wall.

Bọn trẻ thích đá bóng vào tường nhà tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He gave the door a good hard kick.

Anh ta đá mạnh cửa một cái.

Ôn tập Lưu sổ

It's getting late, I must kick off now.

Trễ rồi, tôi phải đi ngay bây giờ.

Ôn tập Lưu sổ

He gave the ball a kick.

Anh ta đá bóng một cú.

Ôn tập Lưu sổ

Young people often kick against convention.

Giới trẻ thường chống lại các quy ước.

Ôn tập Lưu sổ

Schmeichel swooped to save the first kick from Borisov.

Schmeichel lao xuống để cứu cú đá đầu tiên từ Borisov.

Ôn tập Lưu sổ

The wine had a real kick.

Rượu vang có một hương vị đặc biệt mạnh mẽ.

Ôn tập Lưu sổ

He felt his stomach started to kick up.

Anh ta cảm thấy dạ dày của mình bắt đầu dậy sóng.

Ôn tập Lưu sổ

You ought to kick back at such malicious slander.

Bạn nên phản ứng lại với những lời vu khống ác ý như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

The kick should be taken without undue delay.

Cú đá nên được thực hiện mà không có sự trì hoãn không cần thiết.

Ôn tập Lưu sổ

We're gonna kick San Francisco's ass good tonight.

Tối nay, chúng ta sẽ đánh bại San Francisco thật sự.

Ôn tập Lưu sổ

She's still trying to kick the booze.

Cô ấy vẫn đang cố gắng từ bỏ rượu.

Ôn tập Lưu sổ

Don't kick back; I'm only joking.

Đừng phản ứng lại; tôi chỉ đùa thôi.

Ôn tập Lưu sổ

He suffered a kick to the knee.

Anh ta bị đá vào đầu gối.

Ôn tập Lưu sổ

He has no kick left in him.

Anh ta không còn sức lực nữa.

Ôn tập Lưu sổ

What time does the match kick off?

Trận đấu bắt đầu lúc mấy giờ?

Ôn tập Lưu sổ

She gave him a kick on the shin.

Cô ấy đá vào ống chân anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

That player doesn't play fairly; did you see him kick his opponent down?

Cầu thủ đó chơi không công bằng; bạn có thấy anh ta đá ngã đối thủ không?

Ôn tập Lưu sổ

Stop kicking, it hurts!

Đừng đá nữa, đau đấy!

Ôn tập Lưu sổ

She was punched and kicked by her attackers.

Cô ấy bị những kẻ tấn công đấm đá.

Ôn tập Lưu sổ

The boys were kicking a ball around in the yard.

Mấy cậu bé đang đá bóng quanh sân.

Ôn tập Lưu sổ

Vandals had kicked the door down.

Những kẻ phá hoại đã đá sập cánh cửa.

Ôn tập Lưu sổ

She had to kick the door open because her hands were full.

Cô ấy phải đá cửa mở ra vì hai tay đang bận.

Ôn tập Lưu sổ

She kicked at the loose pebbles by the roadside.

Cô ấy đá nhẹ vào những viên sỏi rời bên lề đường.

Ôn tập Lưu sổ

The child was dragged away, kicking and screaming.

Đứa trẻ bị kéo đi trong khi vừa giãy giụa vừa la hét.

Ôn tập Lưu sổ

The dancers kicked their legs in the air.

Các vũ công đá chân lên không trung.

Ôn tập Lưu sổ

He'll kick himself when he finds out he could have had the job.

Anh ấy sẽ tự trách mình khi biết rằng lẽ ra mình đã có thể nhận được công việc đó.

Ôn tập Lưu sổ

He stepped up to kick a penalty.

Anh ấy bước lên để đá một quả phạt đền.

Ôn tập Lưu sổ

He kicked 23 points, ensuring victory for New Zealand.

Anh ấy ghi 23 điểm bằng các cú đá, bảo đảm chiến thắng cho New Zealand.

Ôn tập Lưu sổ

He had been smoking for 15 years and wanted to kick the habit.

Anh ấy đã hút thuốc 15 năm và muốn bỏ thói quen đó.

Ôn tập Lưu sổ

He is trying to kick the drug habit.

Anh ấy đang cố cai nghiện ma túy.

Ôn tập Lưu sổ

My mother is still alive and kicking.

Mẹ tôi vẫn còn khỏe mạnh và năng động.

Ôn tập Lưu sổ

He was a dirty player and loved to kick hell out of the opposition.

Anh ta là một cầu thủ chơi xấu và thích đá đối thủ thừa sống thiếu chết.

Ôn tập Lưu sổ

We were kicking our heels, waiting for some customers.

Chúng tôi đang ngồi chờ rảnh rỗi, đợi khách đến.

Ôn tập Lưu sổ

The president had to be dragged kicking and screaming to the signing ceremony.

Tổng thống bị lôi kéo đến lễ ký kết một cách miễn cưỡng.

Ôn tập Lưu sổ

He tends to deal with disputes by kicking them into the long grass.

Ông ấy thường xử lý tranh chấp bằng cách trì hoãn và né tránh chúng.

Ôn tập Lưu sổ

They’ll usually give you your money back if you threaten to kick up a stink.

Họ thường sẽ hoàn tiền nếu bạn dọa làm ầm lên.

Ôn tập Lưu sổ

Don't kick the ball too hard.

Đừng đá bóng quá mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

He was sent off for deliberately kicking an Italian player.

Anh ấy bị đuổi khỏi sân vì cố ý đá một cầu thủ Ý.

Ôn tập Lưu sổ

They threw him to the ground and kicked him hard in the stomach.

Họ ném anh ấy xuống đất và đá mạnh vào bụng anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Marcia gently kicked the horse again to make it trot.

Marcia khẽ thúc ngựa lần nữa để nó chạy nước kiệu.

Ôn tập Lưu sổ

She could feel the baby kicking against her stomach wall.

Cô ấy có thể cảm thấy em bé đang đạp vào thành bụng mình.

Ôn tập Lưu sổ

Abe roared and kicked over a table.

Abe gầm lên và đá đổ một cái bàn.

Ôn tập Lưu sổ

She kicked me on the knee.

Cô ấy đá vào đầu gối tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Suddenly, the far door was kicked open.

Đột nhiên, cánh cửa phía xa bị đá bật mở.

Ôn tập Lưu sổ

He got up angrily and kicked the chair over.

Anh ấy tức giận đứng dậy và đá đổ chiếc ghế.

Ôn tập Lưu sổ

He rolled over in the sand, kicking wildly.

Anh ấy lăn trên cát, chân đá loạn xạ.

Ôn tập Lưu sổ

I tried to dive back under, kicking with my legs.

Tôi cố lặn xuống lại, dùng chân đạp nước.

Ôn tập Lưu sổ

I was carried upstairs, arms waving and legs kicking.

Tôi bị bế lên lầu, tay vung vẩy và chân đạp loạn.

Ôn tập Lưu sổ

The little boy was now lying on his back, kicking his legs in the air.

Cậu bé lúc này đang nằm ngửa, đá chân lên không trung.

Ôn tập Lưu sổ

I could kick myself for being so stupid.

Tôi có thể tự trách mình vì đã quá ngu ngốc.

Ôn tập Lưu sổ

I mentally kicked myself for missing such an opportunity.

Trong lòng tôi tự trách mình vì đã bỏ lỡ một cơ hội như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

Don't kick the ball too hard.

Không đá bóng quá mạnh.

Ôn tập Lưu sổ