| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
kettle
|
Phiên âm: /ˈketl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ấm đun nước | Ngữ cảnh: Dùng để đun nước sôi |
Ví dụ: She boiled water in the kettle
Cô ấy đun nước trong ấm |
Cô ấy đun nước trong ấm |
| 2 |
2
kettled
|
Phiên âm: /ˈketld/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị bao vây (nghĩa bóng/chuyên ngành) | Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh đặc biệt |
Ví dụ: The protesters were kettled by police
Người biểu tình bị cảnh sát bao vây |
Người biểu tình bị cảnh sát bao vây |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||