Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

jurors là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ jurors trong tiếng Anh

jurors /ˈdʒʊərəz/
- Danh từ : Các bồi thẩm viên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "jurors"

1 juror
Phiên âm: /ˈdʒʊərə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Bồi thẩm viên Ngữ cảnh: Dùng trong hệ thống xét xử

Ví dụ:

The juror listened carefully

Bồi thẩm viên lắng nghe cẩn thận

2 jurors
Phiên âm: /ˈdʒʊərəz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Các bồi thẩm viên Ngữ cảnh: Dùng ở số nhiều

Ví dụ:

Jurors discussed the case

Các bồi thẩm viên thảo luận vụ án

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!