Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

jurisdictional là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ jurisdictional trong tiếng Anh

jurisdictional /ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃənl/
- Tính từ : Thuộc thẩm quyền

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "jurisdictional"

1 jurisdiction
Phiên âm: /ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thẩm quyền Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật

Ví dụ:

The court has jurisdiction here

Tòa án có thẩm quyền ở đây

2 jurisdictional
Phiên âm: /ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc thẩm quyền Ngữ cảnh: Dùng trong tranh chấp luật

Ví dụ:

Jurisdictional issues arose

Vấn đề thẩm quyền phát sinh

3 jurisdictionally
Phiên âm: /ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃənəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt thẩm quyền Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật (hiếm)

Ví dụ:

The case was jurisdictionally complex

Vụ án phức tạp về mặt thẩm quyền

4 jurisdictional dispute
Phiên âm: /ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃənl dɪˈspjuːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tranh chấp thẩm quyền Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý

Ví dụ:

A jurisdictional dispute delayed trial

Tranh chấp thẩm quyền làm trì hoãn phiên tòa

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!