Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

jurisdiction là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ jurisdiction trong tiếng Anh

jurisdiction /ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃən/
- adverb : quyền hạn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

jurisdiction: Thẩm quyền

Jurisdiction là danh từ chỉ quyền pháp lý để thực thi luật hoặc giải quyết vụ việc.

  • The court has no jurisdiction in this case. (Tòa án không có thẩm quyền trong vụ này.)
  • This area is under local jurisdiction. (Khu vực này thuộc thẩm quyền địa phương.)
  • Police acted outside their jurisdiction. (Cảnh sát đã hành động vượt thẩm quyền.)

Bảng biến thể từ "jurisdiction"

1 jurisdiction
Phiên âm: /ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thẩm quyền Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật

Ví dụ:

The court has jurisdiction here

Tòa án có thẩm quyền ở đây

2 jurisdictional
Phiên âm: /ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc thẩm quyền Ngữ cảnh: Dùng trong tranh chấp luật

Ví dụ:

Jurisdictional issues arose

Vấn đề thẩm quyền phát sinh

3 jurisdictionally
Phiên âm: /ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃənəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt thẩm quyền Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật (hiếm)

Ví dụ:

The case was jurisdictionally complex

Vụ án phức tạp về mặt thẩm quyền

4 jurisdictional dispute
Phiên âm: /ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃənl dɪˈspjuːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tranh chấp thẩm quyền Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý

Ví dụ:

A jurisdictional dispute delayed trial

Tranh chấp thẩm quyền làm trì hoãn phiên tòa

Danh sách câu ví dụ:

The English court had no jurisdiction over the defendants.

Tòa án Anh không có thẩm quyền đối với các bị cáo.

Ôn tập Lưu sổ

The Court of Appeal exercised its jurisdiction to order a review of the case.

Tòa án cấp phúc thẩm thực hiện quyền tài phán của mình để ra lệnh xem xét lại vụ án.

Ôn tập Lưu sổ

These matters do not fall within our jurisdiction.

Những vấn đề này không thuộc thẩm quyền của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Practice varies between different European jurisdictions.

Thực tiễn khác nhau giữa các khu vực pháp lý khác nhau của Châu Âu.

Ôn tập Lưu sổ

The Senate committees have exclusive jurisdiction over the FBI.

Các ủy ban của Thượng viện có thẩm quyền độc quyền đối với FBI.

Ôn tập Lưu sổ

He is subject to the jurisdiction of the Indian courts.

Anh ta phải tuân theo thẩm quyền của tòa án Ấn Độ.

Ôn tập Lưu sổ

She acted beyond the jurisdiction of any teacher.

Cô ấy đã hành động vượt quá thẩm quyền của bất kỳ giáo viên nào.

Ôn tập Lưu sổ

The British courts have universal jurisdiction over torture cases.

Các tòa án Anh có thẩm quyền chung đối với các trường hợp tra tấn.

Ôn tập Lưu sổ

The court has no jurisdiction in this case.

Tòa án không có thẩm quyền trong trường hợp này.

Ôn tập Lưu sổ

The matter is outside the jurisdiction of UK administrative agencies.

Vấn đề nằm ngoài thẩm quyền của các cơ quan hành chính Vương quốc Anh.

Ôn tập Lưu sổ

The territory is still under Russian jurisdiction.

Lãnh thổ vẫn thuộc quyền tài phán của Nga.

Ôn tập Lưu sổ