jungle: Rừng rậm
Jungle là danh từ chỉ khu rừng nhiệt đới rậm rạp, thường khó đi lại.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
jungle
|
Phiên âm: /ˈdʒʌŋɡl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Rừng rậm | Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý/sinh học |
Ví dụ: The jungle is dense
Rừng rậm rất rậm rạp |
Rừng rậm rất rậm rạp |
| 2 |
2
jungle
|
Phiên âm: /ˈdʒʌŋɡl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lúng túng; vật lộn | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: He jungled many tasks
Anh ấy xoay xở với nhiều việc |
Anh ấy xoay xở với nhiều việc |
| 3 |
3
jungle-like
|
Phiên âm: /ˈdʒʌŋɡl laɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Giống rừng rậm | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
Ví dụ: Jungle-like conditions existed
Điều kiện giống rừng rậm tồn tại |
Điều kiện giống rừng rậm tồn tại |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The area was covered in dense jungle.
Khu vực này được bao phủ bởi rừng rậm. |
Khu vực này được bao phủ bởi rừng rậm. | |
| 2 |
the jungles of South-East Asia
rừng rậm Đông Nam Á |
rừng rậm Đông Nam Á | |
| 3 |
jungle warfare
chiến tranh trong rừng |
chiến tranh trong rừng | |
| 4 |
Our garden is a complete jungle.
Khu vườn của chúng tôi là một khu rừng hoàn chỉnh. |
Khu vườn của chúng tôi là một khu rừng hoàn chỉnh. | |
| 5 |
It's a jungle out there—you've got to be strong to succeed.
Ngoài kia là một khu rừng |
Ngoài kia là một khu rừng | |
| 6 |
These criminal gangs only recognize the law of the jungle.
Các băng nhóm tội phạm này chỉ thừa nhận luật rừng. |
Các băng nhóm tội phạm này chỉ thừa nhận luật rừng. | |
| 7 |
a temple deep in the Brazilian jungle
một ngôi đền sâu trong rừng rậm Brazil |
một ngôi đền sâu trong rừng rậm Brazil | |
| 8 |
the lush jungles of the Yucatán Peninsula
những khu rừng rậm tươi tốt của bán đảo Yucatán |
những khu rừng rậm tươi tốt của bán đảo Yucatán | |
| 9 |
It's a jungle out there—you've got to be strong to succeed.
Ngoài kia là một khu rừng rậm — bạn phải mạnh mẽ để thành công. |
Ngoài kia là một khu rừng rậm — bạn phải mạnh mẽ để thành công. |