| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
jungle
|
Phiên âm: /ˈdʒʌŋɡl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Rừng rậm | Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý/sinh học |
Ví dụ: The jungle is dense
Rừng rậm rất rậm rạp |
Rừng rậm rất rậm rạp |
| 2 |
2
jungle
|
Phiên âm: /ˈdʒʌŋɡl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Lúng túng; vật lộn | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: He jungled many tasks
Anh ấy xoay xở với nhiều việc |
Anh ấy xoay xở với nhiều việc |
| 3 |
3
jungle-like
|
Phiên âm: /ˈdʒʌŋɡl laɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Giống rừng rậm | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
Ví dụ: Jungle-like conditions existed
Điều kiện giống rừng rậm tồn tại |
Điều kiện giống rừng rậm tồn tại |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||