Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

juicy là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ juicy trong tiếng Anh

juicy /ˈdʒuːsi/
- Tính từ : Mọng nước, nhiều nước

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "juicy"

1 juice
Phiên âm: /dʒuːs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nước ép, nước hoa quả Ngữ cảnh: Chất lỏng tự nhiên từ trái cây hoặc rau củ

Ví dụ:

I’d like a glass of orange juice

Tôi muốn một ly nước cam

2 juices
Phiên âm: /dʒuːsɪz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Dịch, nước (tự nhiên hoặc trong cơ thể) Ngữ cảnh: Dùng cho nước từ thịt, rau hoặc hoa quả

Ví dụ:

The meat juices add flavor to the dish

Nước thịt làm món ăn thêm đậm đà

3 juicy
Phiên âm: /ˈdʒuːsi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mọng nước, nhiều nước Ngữ cảnh: Có nhiều nước hoặc (ẩn dụ) hấp dẫn, thú vị

Ví dụ:

These peaches are very juicy

Những quả đào này rất mọng nước

4 juicer
Phiên âm: /ˈdʒuːsər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Máy ép nước trái cây Ngữ cảnh: Thiết bị dùng để ép hoa quả

Ví dụ:

I bought a new juicer for the kitchen

Tôi đã mua một máy ép nước trái cây mới

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!