jewelry: Trang sức
Jewelry là danh từ chỉ các vật dụng trang trí làm từ vàng, bạc, đá quý.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
jewelry
|
Phiên âm: /ˈdʒuːəlri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Trang sức | Ngữ cảnh: Dùng cho đồ trang trí cá nhân |
Ví dụ: She designs jewelry
Cô ấy thiết kế trang sức |
Cô ấy thiết kế trang sức |
| 2 |
2
jeweler
|
Phiên âm: /ˈdʒuːələ(r)/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người) | Nghĩa: Thợ kim hoàn | Ngữ cảnh: Dùng trong nghề nghiệp |
Ví dụ: The jeweler repaired the ring
Thợ kim hoàn sửa chiếc nhẫn |
Thợ kim hoàn sửa chiếc nhẫn |
| 3 |
3
jewel
|
Phiên âm: /ˈdʒuːəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đá quý; vật quý | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng |
Ví dụ: The crown has rare jewels
Vương miện có những viên đá quý hiếm |
Vương miện có những viên đá quý hiếm |
| 4 |
4
jeweled
|
Phiên âm: /ˈdʒuːəld/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gắn đá quý | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
Ví dụ: A jeweled necklace sparkled
Chiếc vòng cổ gắn đá quý lấp lánh |
Chiếc vòng cổ gắn đá quý lấp lánh |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||