| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
jet
|
Phiên âm: /dʒet/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Máy bay phản lực; tia | Ngữ cảnh: Dùng trong hàng không/khoa học |
Ví dụ: The jet took off quickly
Máy bay phản lực cất cánh nhanh |
Máy bay phản lực cất cánh nhanh |
| 2 |
2
jet
|
Phiên âm: /dʒet/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phóng ra; di chuyển nhanh | Ngữ cảnh: Dùng mô tả chuyển động |
Ví dụ: Water jetted from the pipe
Nước phun ra từ ống |
Nước phun ra từ ống |
| 3 |
3
jetting
|
Phiên âm: /ˈdʒetɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang phóng | Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình |
Ví dụ: Lava was jetting upward
Dung nham phun lên trên |
Dung nham phun lên trên |
| 4 |
4
jetliner
|
Phiên âm: /ˈdʒetˌlaɪnə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Máy bay phản lực dân dụng | Ngữ cảnh: Dùng trong hàng không |
Ví dụ: The jetliner landed safely
Máy bay phản lực dân dụng hạ cánh an toàn |
Máy bay phản lực dân dụng hạ cánh an toàn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||