| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
jail
|
Phiên âm: /dʒeɪl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhà tù | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật |
Ví dụ: He was sent to jail
Anh ấy bị đưa vào tù |
Anh ấy bị đưa vào tù |
| 2 |
2
jail
|
Phiên âm: /dʒeɪl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giam giữ | Ngữ cảnh: Dùng khi bỏ tù |
Ví dụ: They jailed the suspect
Họ giam giữ nghi phạm |
Họ giam giữ nghi phạm |
| 3 |
3
jailed
|
Phiên âm: /dʒeɪld/ | Loại từ: Động từ (V-ed) | Nghĩa: Đã giam | Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ |
Ví dụ: He was jailed for theft
Anh ấy bị giam vì trộm cắp |
Anh ấy bị giam vì trộm cắp |
| 4 |
4
jailing
|
Phiên âm: /ˈdʒeɪlɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/Động từ (V-ing) | Nghĩa: Việc giam giữ | Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí |
Ví dụ: The jailing sparked protests
Việc giam giữ gây ra biểu tình |
Việc giam giữ gây ra biểu tình |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||