Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

jailing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ jailing trong tiếng Anh

jailing /ˈdʒeɪlɪŋ/
- Danh từ/Động từ (V-ing) : Việc giam giữ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "jailing"

1 jail
Phiên âm: /dʒeɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà tù Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật

Ví dụ:

He was sent to jail

Anh ấy bị đưa vào tù

2 jail
Phiên âm: /dʒeɪl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giam giữ Ngữ cảnh: Dùng khi bỏ tù

Ví dụ:

They jailed the suspect

Họ giam giữ nghi phạm

3 jailed
Phiên âm: /dʒeɪld/ Loại từ: Động từ (V-ed) Nghĩa: Đã giam Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

He was jailed for theft

Anh ấy bị giam vì trộm cắp

4 jailing
Phiên âm: /ˈdʒeɪlɪŋ/ Loại từ: Danh từ/Động từ (V-ing) Nghĩa: Việc giam giữ Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí

Ví dụ:

The jailing sparked protests

Việc giam giữ gây ra biểu tình

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!