jail: Nhà tù; giam giữ
Jail là danh từ chỉ nơi giam giữ tạm thời, và cũng là động từ nghĩa là bỏ tù ai đó.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
jail
|
Phiên âm: /dʒeɪl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhà tù | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật |
Ví dụ: He was sent to jail
Anh ấy bị đưa vào tù |
Anh ấy bị đưa vào tù |
| 2 |
2
jail
|
Phiên âm: /dʒeɪl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giam giữ | Ngữ cảnh: Dùng khi bỏ tù |
Ví dụ: They jailed the suspect
Họ giam giữ nghi phạm |
Họ giam giữ nghi phạm |
| 3 |
3
jailed
|
Phiên âm: /dʒeɪld/ | Loại từ: Động từ (V-ed) | Nghĩa: Đã giam | Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ |
Ví dụ: He was jailed for theft
Anh ấy bị giam vì trộm cắp |
Anh ấy bị giam vì trộm cắp |
| 4 |
4
jailing
|
Phiên âm: /ˈdʒeɪlɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/Động từ (V-ing) | Nghĩa: Việc giam giữ | Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí |
Ví dụ: The jailing sparked protests
Việc giam giữ gây ra biểu tình |
Việc giam giữ gây ra biểu tình |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
She spent a year in jail.
Cô ấy đã ngồi tù một năm. |
Cô ấy đã ngồi tù một năm. | |
| 2 |
He has been released from jail.
Anh ấy đã được thả khỏi tù. |
Anh ấy đã được thả khỏi tù. | |
| 3 |
This is a ten-year jail sentence.
Đây là án tù mười năm. |
Đây là án tù mười năm. | |
| 4 |
These are Britain’s overcrowded jails.
Đây là những nhà tù quá tải của Anh. |
Đây là những nhà tù quá tải của Anh. | |
| 5 |
He's gone to jail for fraud.
Anh ấy đã vào tù vì tội gian lận. |
Anh ấy đã vào tù vì tội gian lận. | |
| 6 |
His lawyer worked hard to keep him out of jail.
Luật sư của anh ấy đã làm việc vất vả để giúp anh ấy khỏi phải vào tù. |
Luật sư của anh ấy đã làm việc vất vả để giúp anh ấy khỏi phải vào tù. | |
| 7 |
How long has she been in jail?
Cô ấy đã ở tù bao lâu rồi? |
Cô ấy đã ở tù bao lâu rồi? | |
| 8 |
She avoided jail by pleading insanity.
Cô ấy tránh được án tù bằng cách viện lý do mất trí. |
Cô ấy tránh được án tù bằng cách viện lý do mất trí. | |
| 9 |
She could be out of jail in two years.
Cô ấy có thể ra tù sau hai năm nữa. |
Cô ấy có thể ra tù sau hai năm nữa. | |
| 10 |
He was held overnight at the county jail.
Anh ấy bị giữ qua đêm tại nhà tù quận. |
Anh ấy bị giữ qua đêm tại nhà tù quận. |