Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

itinerary là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ itinerary trong tiếng Anh

itinerary /aɪˈtɪnərəri/
- adjective : hành trình

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

itinerary: Lịch trình

Itinerary là danh từ chỉ kế hoạch chi tiết cho một chuyến đi.

  • The travel agent gave us a detailed itinerary. (Nhân viên du lịch đưa cho chúng tôi một lịch trình chi tiết.)
  • Our itinerary includes visits to three cities. (Lịch trình của chúng tôi bao gồm thăm ba thành phố.)
  • He stuck to the itinerary to save time. (Anh ấy bám sát lịch trình để tiết kiệm thời gian.)

Bảng biến thể từ "itinerary"

1 itinerary
Phiên âm: /aɪˈtɪnərəri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lịch trình chuyến đi Ngữ cảnh: Dùng trong du lịch

Ví dụ:

The itinerary includes three cities

Lịch trình bao gồm ba thành phố

2 itineraries
Phiên âm: /aɪˈtɪnərəriz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các lịch trình Ngữ cảnh: Dùng khi liệt kê

Ví dụ:

Different itineraries are available

Có nhiều lịch trình khác nhau

3 itinerant
Phiên âm: /ɪˈtɪnərənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lưu động Ngữ cảnh: Liên hệ nghĩa (học thuật)

Ví dụ:

An itinerant worker travels often

Lao động lưu động đi lại thường xuyên

4 itinerary-based
Phiên âm: /aɪˈtɪnərəri beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên lịch trình Ngữ cảnh: Dùng mô tả kế hoạch

Ví dụ:

Itinerary-based tours sell well

Tour theo lịch trình bán chạy

Danh sách câu ví dụ:

According to the itinerary, we’ll be going to see a show tomorrow night.

Theo kế hoạch cuộc hành trình, chúng ta sẽ xem buổi trình diễn vào tối mai.

Ôn tập Lưu sổ