| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
itinerary
|
Phiên âm: /aɪˈtɪnərəri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lịch trình chuyến đi | Ngữ cảnh: Dùng trong du lịch |
Ví dụ: The itinerary includes three cities
Lịch trình bao gồm ba thành phố |
Lịch trình bao gồm ba thành phố |
| 2 |
2
itineraries
|
Phiên âm: /aɪˈtɪnərəriz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các lịch trình | Ngữ cảnh: Dùng khi liệt kê |
Ví dụ: Different itineraries are available
Có nhiều lịch trình khác nhau |
Có nhiều lịch trình khác nhau |
| 3 |
3
itinerant
|
Phiên âm: /ɪˈtɪnərənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Lưu động | Ngữ cảnh: Liên hệ nghĩa (học thuật) |
Ví dụ: An itinerant worker travels often
Lao động lưu động đi lại thường xuyên |
Lao động lưu động đi lại thường xuyên |
| 4 |
4
itinerary-based
|
Phiên âm: /aɪˈtɪnərəri beɪst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dựa trên lịch trình | Ngữ cảnh: Dùng mô tả kế hoạch |
Ví dụ: Itinerary-based tours sell well
Tour theo lịch trình bán chạy |
Tour theo lịch trình bán chạy |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||