Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

itemize là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ itemize trong tiếng Anh

itemize /ˈaɪtəmaɪz/
- Động từ : Liệt kê chi tiết

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "itemize"

1 item
Phiên âm: /ˈaɪtəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Món đồ, mục, khoản Ngữ cảnh: Một vật, đơn vị, hoặc điều được liệt kê trong danh sách

Ví dụ:

There are five items on the shopping list

Có năm món trong danh sách mua sắm

2 items
Phiên âm: /ˈaɪtəmz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các món đồ, các mục Ngữ cảnh: Nhiều vật hoặc điều trong danh sách

Ví dụ:

All items must be returned by Friday

Tất cả các món phải được trả lại trước thứ Sáu

3 itemize
Phiên âm: /ˈaɪtəmaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Liệt kê chi tiết Ngữ cảnh: Ghi từng mục riêng biệt trong danh sách

Ví dụ:

Please itemize all your expenses

Vui lòng liệt kê chi tiết tất cả chi phí

4 itemized
Phiên âm: /ˈaɪtəmaɪzd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được liệt kê chi tiết Ngữ cảnh: Có danh sách rõ ràng từng phần

Ví dụ:

An itemized bill was sent to the customer

Hóa đơn chi tiết được gửi cho khách hàng

5 headline item
Phiên âm: /ˈhedlaɪn ˈaɪtəm/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Tin nổi bật Ngữ cảnh: Tin tức chính trên báo hoặc truyền hình

Ví dụ:

The scandal was the main headline item

Vụ bê bối là tin chính trên mặt báo

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!