Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

invoice là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ invoice trong tiếng Anh

invoice /ˈɪnvɔɪs/
- adjective : hóa đơn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

invoice: Hóa đơn

Invoice là danh từ chỉ chứng từ liệt kê hàng hóa/dịch vụ và số tiền phải trả; động từ nghĩa là gửi hóa đơn.

  • The company sent me an invoice for the goods. (Công ty gửi cho tôi hóa đơn hàng hóa.)
  • Please pay the invoice within 7 days. (Vui lòng thanh toán hóa đơn trong vòng 7 ngày.)
  • We invoice clients at the end of each month. (Chúng tôi gửi hóa đơn cho khách hàng vào cuối mỗi tháng.)

Bảng biến thể từ "invoice"

1 invoice
Phiên âm: /ˈɪnvɔɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hóa đơn Ngữ cảnh: Dùng trong mua bán, kế toán

Ví dụ:

The invoice is due tomorrow

Hóa đơn đến hạn vào ngày mai

2 invoice
Phiên âm: /ˈɪnvɔɪs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lập hóa đơn Ngữ cảnh: Dùng khi xuất hóa đơn

Ví dụ:

The company invoiced the client

Công ty đã lập hóa đơn cho khách hàng

3 invoiced
Phiên âm: /ˈɪnvɔɪst/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã lập hóa đơn Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

The customer was invoiced

Khách hàng đã được lập hóa đơn

4 invoicing
Phiên âm: /ˈɪnvɔɪsɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Việc lập hóa đơn Ngữ cảnh: Dùng trong kế toán

Ví dụ:

Invoicing is handled monthly

Việc lập hóa đơn được xử lý hàng tháng

Danh sách câu ví dụ:

The timber merchants sent an invoice for £250.

Những người buôn gỗ đã gửi một hóa đơn trị giá 250 bảng.

Ôn tập Lưu sổ

Immediate payment of the outstanding invoices was requested in a letter.

Trong thư, họ yêu cầu thanh toán ngay các hóa đơn còn nợ.

Ôn tập Lưu sổ

Payment will be made within 28 days after receipt of the appropriate VAT invoice.

Việc thanh toán sẽ được thực hiện trong vòng 28 ngày sau khi nhận được hóa đơn VAT phù hợp.

Ôn tập Lưu sổ