| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
invisible
|
Phiên âm: /ɪnˈvɪzəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Vô hình; không nhìn thấy | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thứ không thể nhìn bằng mắt thường |
Ví dụ: The gas is invisible
Khí đó là vô hình |
Khí đó là vô hình |
| 2 |
2
invisibility
|
Phiên âm: /ɪnˌvɪzəˈbɪləti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính vô hình | Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/ẩn dụ xã hội |
Ví dụ: Invisibility can be dangerous
Tính vô hình có thể nguy hiểm |
Tính vô hình có thể nguy hiểm |
| 3 |
3
invisibly
|
Phiên âm: /ɪnˈvɪzəbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách vô hình | Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách xảy ra |
Ví dụ: The virus spreads invisibly
Vi-rút lây lan một cách vô hình |
Vi-rút lây lan một cách vô hình |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||