Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

invisibly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ invisibly trong tiếng Anh

invisibly /ɪnˈvɪzəbli/
- Trạng từ : Một cách vô hình

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "invisibly"

1 invisible
Phiên âm: /ɪnˈvɪzəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Vô hình; không nhìn thấy Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thứ không thể nhìn bằng mắt thường

Ví dụ:

The gas is invisible

Khí đó là vô hình

2 invisibility
Phiên âm: /ɪnˌvɪzəˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính vô hình Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/ẩn dụ xã hội

Ví dụ:

Invisibility can be dangerous

Tính vô hình có thể nguy hiểm

3 invisibly
Phiên âm: /ɪnˈvɪzəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách vô hình Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách xảy ra

Ví dụ:

The virus spreads invisibly

Vi-rút lây lan một cách vô hình

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!