Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

intervals là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ intervals trong tiếng Anh

intervals /ˈɪntəvəlz/
- (n) : quãng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

intervals: Quãng

Intervals là khoảng cách về cao độ giữa hai nốt nhạc.

  • He practiced singing intervals. (Anh luyện hát các quãng.)
  • Intervals can be harmonic or melodic. (Quãng có thể là hòa âm hoặc giai điệu.)
  • Knowing intervals helps in ear training. (Biết về quãng giúp luyện tai nhạc tốt hơn.)

Bảng biến thể từ "intervals"

1 interval
Phiên âm: /ˈɪntərvl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khoảng thời gian, quãng nghỉ Ngữ cảnh: Khoảng cách giữa hai sự kiện hoặc thời điểm

Ví dụ:

There will be a short interval during the show

Sẽ có một quãng nghỉ ngắn trong buổi biểu diễn

2 intervals
Phiên âm: /ˈɪntərvlz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các khoảng thời gian Ngữ cảnh: Nhiều giai đoạn hoặc quãng nghỉ giữa các phần

Ví dụ:

Exercises should be done at regular intervals

Các bài tập nên được thực hiện cách quãng đều đặn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!