intervals: Quãng
Intervals là khoảng cách về cao độ giữa hai nốt nhạc.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
interval
|
Phiên âm: /ˈɪntərvl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khoảng thời gian, quãng nghỉ | Ngữ cảnh: Khoảng cách giữa hai sự kiện hoặc thời điểm |
Ví dụ: There will be a short interval during the show
Sẽ có một quãng nghỉ ngắn trong buổi biểu diễn |
Sẽ có một quãng nghỉ ngắn trong buổi biểu diễn |
| 2 |
2
intervals
|
Phiên âm: /ˈɪntərvlz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các khoảng thời gian | Ngữ cảnh: Nhiều giai đoạn hoặc quãng nghỉ giữa các phần |
Ví dụ: Exercises should be done at regular intervals
Các bài tập nên được thực hiện cách quãng đều đặn |
Các bài tập nên được thực hiện cách quãng đều đặn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||