| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
interfere
|
Phiên âm: /ˌɪntəˈfɪə(r)/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Can thiệp; cản trở | Ngữ cảnh: Dùng khi xen vào không đúng |
Ví dụ: Don’t interfere in my work
Đừng can thiệp vào công việc của tôi |
Đừng can thiệp vào công việc của tôi |
| 2 |
2
interference
|
Phiên âm: /ˌɪntəˈfɪərəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự can thiệp | Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/kỹ thuật |
Ví dụ: Foreign interference was denied
Sự can thiệp từ bên ngoài bị phủ nhận |
Sự can thiệp từ bên ngoài bị phủ nhận |
| 3 |
3
interfering
|
Phiên âm: /ˌɪntəˈfɪərɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gây cản trở | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành vi |
Ví dụ: Interfering behavior annoyed him
Hành vi gây cản trở làm anh ấy khó chịu |
Hành vi gây cản trở làm anh ấy khó chịu |
| 4 |
4
interfered
|
Phiên âm: /ˌɪntəˈfɪəd/ | Loại từ: Động từ (V-ed) | Nghĩa: Đã can thiệp | Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ |
Ví dụ: She interfered unnecessarily
Cô ấy can thiệp không cần thiết |
Cô ấy can thiệp không cần thiết |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||