Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

interfered là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ interfered trong tiếng Anh

interfered /ˌɪntəˈfɪəd/
- Động từ (V-ed) : Đã can thiệp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "interfered"

1 interfere
Phiên âm: /ˌɪntəˈfɪə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Can thiệp; cản trở Ngữ cảnh: Dùng khi xen vào không đúng

Ví dụ:

Don’t interfere in my work

Đừng can thiệp vào công việc của tôi

2 interference
Phiên âm: /ˌɪntəˈfɪərəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự can thiệp Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/kỹ thuật

Ví dụ:

Foreign interference was denied

Sự can thiệp từ bên ngoài bị phủ nhận

3 interfering
Phiên âm: /ˌɪntəˈfɪərɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây cản trở Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành vi

Ví dụ:

Interfering behavior annoyed him

Hành vi gây cản trở làm anh ấy khó chịu

4 interfered
Phiên âm: /ˌɪntəˈfɪəd/ Loại từ: Động từ (V-ed) Nghĩa: Đã can thiệp Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

She interfered unnecessarily

Cô ấy can thiệp không cần thiết

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!