Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

interesting là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ interesting trong tiếng Anh

interesting /ˈɪntrəstɪŋ/
- (adj) : làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ý

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

interesting: Thú vị

Interesting mô tả điều gì đó gây sự chú ý hoặc tạo ra sự hứng thú.

  • The documentary about wildlife was very interesting. (Bộ phim tài liệu về động vật hoang dã rất thú vị.)
  • She told an interesting story about her travels around the world. (Cô ấy kể một câu chuyện thú vị về chuyến du lịch vòng quanh thế giới của mình.)
  • The book is interesting because it challenges traditional ideas. (Cuốn sách thú vị vì nó thách thức những ý tưởng truyền thống.)

Bảng biến thể từ "interesting"

1 interest
Phiên âm: /ˈɪntrəst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự quan tâm, hứng thú Ngữ cảnh: Cảm giác thích hoặc chú ý đến điều gì đó

Ví dụ:

She has a strong interest in art

Cô ấy rất quan tâm đến nghệ thuật

2 interests
Phiên âm: /ˈɪntrəsts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các mối quan tâm, sở thích Ngữ cảnh: Những lĩnh vực mà ai đó thích hoặc để tâm

Ví dụ:

His interests include music and travel

Sở thích của anh ấy bao gồm âm nhạc và du lịch

3 interest
Phiên âm: /ˈɪntrəst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm cho ai quan tâm, gây hứng thú Ngữ cảnh: Khiến ai đó chú ý hoặc cảm thấy thích thú

Ví dụ:

The story really interests me

Câu chuyện đó thật sự khiến tôi hứng thú

4 interested
Phiên âm: /ˈɪntrəstɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có hứng thú, quan tâm Ngữ cảnh: Cảm thấy thích điều gì hoặc muốn tìm hiểu thêm

Ví dụ:

I’m interested in learning Japanese

Tôi quan tâm đến việc học tiếng Nhật

5 interesting
Phiên âm: /ˈɪntrəstɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thú vị, hấp dẫn Ngữ cảnh: Khiến người khác chú ý, tò mò hoặc thích thú

Ví dụ:

That’s a very interesting idea

Đó là một ý tưởng rất thú vị

Danh sách câu ví dụ:

It is interesting to compare their situation and ours.

Thật thú vị khi so sánh hoàn cảnh của họ với chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

Please tell me about some interesting.

Hãy kể cho tôi nghe điều gì đó thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

That was interesting, wasn't it?

Điều đó thú vị phải không?

Ôn tập Lưu sổ

Your interesting report raises several important queries.

Báo cáo thú vị của bạn đặt ra một số câu hỏi quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

The museum has some interesting new exhibits from India.

Bảo tàng có một số hiện vật mới thú vị từ Ấn Độ.

Ôn tập Lưu sổ

Professor Wilson gave an interesting talk on birds.

Giáo sư Wilson đã có một bài nói chuyện thú vị về loài chim.

Ôn tập Lưu sổ

Brewer is a very interesting man.

Brewer là một người rất thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

The story is very interesting to me.

Câu chuyện rất thú vị đối với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

How can we make science lessons more interesting?

Làm thế nào để bài học khoa học trở nên thú vị hơn?

Ôn tập Lưu sổ

My father is a repository of interesting facts.

Cha tôi là kho tàng những sự thật thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

Parts of the book are interesting.

Một số phần của cuốn sách rất thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

There are many interesting things there.

Ở đó có nhiều điều thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

Did she tell you anything interesting?

Cô ấy có kể cho bạn điều gì thú vị không?

Ôn tập Lưu sổ

Here's an interesting piece of gossip about Mrs Smith.

Đây là một tin đồn thú vị về bà Smith.

Ôn tập Lưu sổ

His trip through the world made an interesting narrative.

Chuyến du hành khắp thế giới của anh ấy tạo nên một câu chuyện thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

It is interesting to contrast the two writers.

Thật thú vị khi so sánh hai nhà văn.

Ôn tập Lưu sổ

The speech contained some interesting ideas.

Bài phát biểu chứa một số ý tưởng thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

Comparison with other oil-producing countries is extremely interesting.

Việc so sánh với các nước sản xuất dầu khác rất thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

He was reading an interesting story.

Anh ấy đang đọc một câu chuyện thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

The TV show was interesting.

Chương trình TV rất thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

It was interesting to be in a different environment.

Thật thú vị khi ở trong một môi trường khác.

Ôn tập Lưu sổ

I find her ideas really interesting.

Tôi thấy ý tưởng của cô ấy rất thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

There was an interesting item in the newspaper today.

Hôm nay có một tin thú vị trên báo.

Ôn tập Lưu sổ

The marginal illustration is very interesting.

Hình minh họa bên lề rất thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

I found the conclusion of his book very interesting.

Tôi thấy phần kết luận của cuốn sách của ông ấy rất thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

That's a very interesting point.

Đó là một điểm rất thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

She made several interesting points in the article.

Cô ấy đã nêu ra một vài điểm thú vị trong bài báo.

Ôn tập Lưu sổ

Her articles make interesting reading for travellers.

Các bài viết của cô ấy là những bài đọc thú vị cho khách du lịch.

Ôn tập Lưu sổ

The article raises several interesting questions.

Bài viết đặt ra một số câu hỏi thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

The speaker made some interesting points.

Diễn giả đã đưa ra một số luận điểm thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

The documentary explores some interesting ideas about addiction.

Bộ phim tài liệu khai thác một số ý tưởng thú vị về chứng nghiện.

Ôn tập Lưu sổ

She sounds like a really interesting person.

Cô ấy nghe có vẻ là một người rất thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

Our survey produced some very interesting results.

Cuộc khảo sát của chúng tôi đưa ra một số kết quả rất thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

He had a lot of interesting things to say.

Anh ấy có nhiều điều thú vị để nói.

Ôn tập Lưu sổ

It will be interesting to see what happens.

Sẽ rất thú vị khi xem điều gì xảy ra.

Ôn tập Lưu sổ

It is particularly interesting to compare the two versions.

Việc so sánh hai phiên bản đặc biệt thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

It would be interesting to know what he really believed.

Sẽ rất thú vị nếu biết ông ấy thực sự tin vào điều gì.

Ôn tập Lưu sổ

I find it interesting that she claims not to know him.

Tôi thấy thú vị khi cô ấy khẳng định rằng mình không biết anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

It is interesting that you mention that.

Thật thú vị khi bạn nhắc đến điều đó.

Ôn tập Lưu sổ

What is interesting about the speech is how modern it sounds.

Điều thú vị ở bài phát biểu là nó nghe hiện đại đến mức nào.

Ôn tập Lưu sổ

The project does sound interesting.

Dự án này nghe thật sự thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

Some of the titles look interesting.

Một số tựa đề trông có vẻ thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

Then things started to get interesting.

Sau đó mọi chuyện bắt đầu trở nên thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

She puts enough detail into the story to make it interesting.

Cô ấy đưa đủ chi tiết vào câu chuyện để làm nó trở nên hấp dẫn.

Ôn tập Lưu sổ

Can't we do something more interesting?

Chúng ta không thể làm điều gì thú vị hơn sao?

Ôn tập Lưu sổ

Her account makes interesting reading.

Bài kể của cô ấy rất đáng đọc.

Ôn tập Lưu sổ

That’s an interesting question, Daniel.

Đó là một câu hỏi thú vị, Daniel.

Ôn tập Lưu sổ

The food was dull and uninteresting.

Món ăn nhạt nhẽo và không có gì thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

I find her ideas really interesting.

Tôi thấy những ý tưởng của cô ấy thật sự thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

It was always interesting to hear his stories.

Nghe những câu chuyện của ông ấy lúc nào cũng thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

It's not very interesting for visitors.

Điều đó không mấy thú vị đối với du khách.

Ôn tập Lưu sổ

None of them had anything remotely interesting to say.

Không ai trong số họ có điều gì thật sự thú vị để nói.

Ôn tập Lưu sổ

So far, my trip has proved interesting.

Cho đến nay, chuyến đi của tôi đã tỏ ra khá thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

Some topics appeared interesting enough to require more detailed information.

Một số chủ đề có vẻ đủ thú vị để cần thêm thông tin chi tiết.

Ôn tập Lưu sổ

This is a genuinely interesting article.

Đây là một bài viết thật sự thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

This subject is intrinsically interesting and worthy of study in its own right.

Chủ đề này vốn đã thú vị và xứng đáng được nghiên cứu riêng.

Ôn tập Lưu sổ

These are architecturally interesting buildings.

Đây là những tòa nhà thú vị về mặt kiến trúc.

Ôn tập Lưu sổ

You seem to know a lot of very interesting people.

Có vẻ bạn quen biết rất nhiều người thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

Thank you for a most stimulating discussion.

Cảm ơn bạn vì một cuộc thảo luận thú vị nhất.

Ôn tập Lưu sổ

His books are always so gripping.

Những cuốn sách của ông luôn hấp dẫn.

Ôn tập Lưu sổ

Chess can be an extremely absorbing game.

Cờ vua có thể là một trò chơi cực kỳ hấp dẫn.

Ôn tập Lưu sổ

It's not very interesting for visitors.

Nó không thú vị lắm đối với du khách.

Ôn tập Lưu sổ