integral: Quan trọng, không thể thiếu
Integral là tính từ chỉ một phần thiết yếu, cần thiết để một tổng thể hoạt động tốt.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
integrity
|
Phiên âm: /ɪnˈteɡrɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự liêm chính; tính toàn vẹn | Ngữ cảnh: Dùng trong đạo đức/kỹ thuật |
Ví dụ: He is known for integrity
Anh ấy nổi tiếng liêm chính |
Anh ấy nổi tiếng liêm chính |
| 2 |
2
integral
|
Phiên âm: /ˈɪntɪɡrəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không thể thiếu | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh vai trò |
Ví dụ: Trust is integral to teamwork
Niềm tin là yếu tố không thể thiếu |
Niềm tin là yếu tố không thể thiếu |
| 3 |
3
integrally
|
Phiên âm: /ˈɪntɪɡrəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách không thể tách rời | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật |
Ví dụ: Safety is integrally linked
An toàn gắn liền chặt chẽ |
An toàn gắn liền chặt chẽ |
| 4 |
4
integrity-based
|
Phiên âm: /ɪnˈteɡrɪti beɪst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dựa trên liêm chính | Ngữ cảnh: Dùng trong quản trị |
Ví dụ: Integrity-based leadership works
Lãnh đạo dựa trên liêm chính hiệu quả |
Lãnh đạo dựa trên liêm chính hiệu quả |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sending out and paying invoices is an integral part of doing business.
Gửi và thanh toán hóa đơn là một phần không thể thiếu của việc kinh doanh. |
Gửi và thanh toán hóa đơn là một phần không thể thiếu của việc kinh doanh. |