Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

integral là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ integral trong tiếng Anh

integral /ˈɪntɪɡrəl/
- adjective : tích phân

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

integral: Quan trọng, không thể thiếu

Integral là tính từ chỉ một phần thiết yếu, cần thiết để một tổng thể hoạt động tốt.

  • Trust is integral to a healthy relationship. (Niềm tin là yếu tố không thể thiếu trong một mối quan hệ lành mạnh.)
  • The engine is an integral part of the car. (Động cơ là bộ phận không thể thiếu của chiếc xe.)
  • He played an integral role in the company’s success. (Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong thành công của công ty.)

Bảng biến thể từ "integral"

1 integrity
Phiên âm: /ɪnˈteɡrɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự liêm chính; tính toàn vẹn Ngữ cảnh: Dùng trong đạo đức/kỹ thuật

Ví dụ:

He is known for integrity

Anh ấy nổi tiếng liêm chính

2 integral
Phiên âm: /ˈɪntɪɡrəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không thể thiếu Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh vai trò

Ví dụ:

Trust is integral to teamwork

Niềm tin là yếu tố không thể thiếu

3 integrally
Phiên âm: /ˈɪntɪɡrəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách không thể tách rời Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Safety is integrally linked

An toàn gắn liền chặt chẽ

4 integrity-based
Phiên âm: /ɪnˈteɡrɪti beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên liêm chính Ngữ cảnh: Dùng trong quản trị

Ví dụ:

Integrity-based leadership works

Lãnh đạo dựa trên liêm chính hiệu quả

Danh sách câu ví dụ:

Sending out and paying invoices is an integral part of doing business.

Gửi và thanh toán hóa đơn là một phần không thể thiếu của việc kinh doanh.

Ôn tập Lưu sổ