Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

integrity là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ integrity trong tiếng Anh

integrity /ɪnˈtɛɡrɪti/
- adverb : thanh Liêm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

integrity: Sự chính trực; tính toàn vẹn

Integrity là danh từ chỉ phẩm chất trung thực, đạo đức và giữ vững nguyên tắc.

  • He is known for his honesty and integrity. (Anh ấy nổi tiếng vì sự trung thực và chính trực.)
  • Maintaining data integrity is crucial. (Duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu là rất quan trọng.)
  • The report questioned the integrity of the election. (Báo cáo đặt câu hỏi về tính toàn vẹn của cuộc bầu cử.)

Bảng biến thể từ "integrity"

1 integrity
Phiên âm: /ɪnˈteɡrɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự liêm chính; tính toàn vẹn Ngữ cảnh: Dùng trong đạo đức/kỹ thuật

Ví dụ:

He is known for integrity

Anh ấy nổi tiếng liêm chính

2 integral
Phiên âm: /ˈɪntɪɡrəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không thể thiếu Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh vai trò

Ví dụ:

Trust is integral to teamwork

Niềm tin là yếu tố không thể thiếu

3 integrally
Phiên âm: /ˈɪntɪɡrəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách không thể tách rời Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Safety is integrally linked

An toàn gắn liền chặt chẽ

4 integrity-based
Phiên âm: /ɪnˈteɡrɪti beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên liêm chính Ngữ cảnh: Dùng trong quản trị

Ví dụ:

Integrity-based leadership works

Lãnh đạo dựa trên liêm chính hiệu quả

Danh sách câu ví dụ:

personal/professional/artistic integrity

tính toàn vẹn cá nhân / nghề nghiệp / nghệ thuật

Ôn tập Lưu sổ

She behaved with absolute integrity.

Cô ấy cư xử với sự chính trực tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ

a man of great integrity

một người đàn ông chính trực tuyệt vời

Ôn tập Lưu sổ

to respect the territorial integrity of the nation

tôn trọng sự toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia

Ôn tập Lưu sổ

Her photography had great artistic integrity.

Nhiếp ảnh của cô ấy có tính toàn vẹn nghệ thuật tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

I would never do anything to compromise the integrity of the company.

Tôi sẽ không bao giờ làm bất cứ điều gì ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của công ty.

Ôn tập Lưu sổ

It's up to the user to ensure the integrity of the data they enter.

Người dùng phải đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu họ nhập vào.

Ôn tập Lưu sổ

She has great personal integrity.

Cô ấy có tính chính trực tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

She questioned his integrity as a councillor.

Cô đặt câu hỏi về tính chính trực của ông với tư cách là một ủy viên hội đồng.

Ôn tập Lưu sổ

She refused to compromise her artistic integrity.

Cô từ chối thỏa hiệp tính toàn vẹn nghệ thuật của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The article is indicative of his contempt for the basic standards of journalistic integrity.

Bài báo thể hiện sự khinh thường của ông đối với các tiêu chuẩn cơ bản về tính liêm chính của báo chí.

Ôn tập Lưu sổ

The code calls on members to behave with integrity at all times.

Bộ luật kêu gọi các thành viên luôn cư xử chính trực.

Ôn tập Lưu sổ

The minister promised to restore the honesty and integrity of the government.

Bộ trưởng hứa sẽ khôi phục sự trung thực và liêm chính của chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

I have no doubts at all about his integrity.

Tôi không nghi ngờ chút nào về tính chính trực của anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

They preserved their integrity throughout the trial.

Họ bảo toàn tính toàn vẹn của mình trong suốt quá trình thử thách.

Ôn tập Lưu sổ

Nuclear weapons have the capability to destroy the physical integrity of the planet.

Vũ khí hạt nhân có khả năng phá hủy tính toàn vẹn vật lý của hành tinh.

Ôn tập Lưu sổ

The country is fighting to preserve its territorial integrity.

Đất nước đang chiến đấu để bảo toàn sự toàn vẹn lãnh thổ của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The project threatens the integrity of one of the world's most important wetlands.

Dự án đe dọa tính toàn vẹn của một trong những vùng đất ngập nước quan trọng nhất thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

We all have an interest in maintaining the integrity of the ecosystem.

Tất cả chúng ta đều quan tâm đến việc duy trì tính toàn vẹn của hệ sinh thái.

Ôn tập Lưu sổ

It's up to the user to ensure the integrity of the data they enter.

Người dùng phải đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu họ nhập vào.

Ôn tập Lưu sổ

The project threatens the integrity of one of the world's most important wetlands.

Dự án đe dọa tính toàn vẹn của một trong những vùng đất ngập nước quan trọng nhất thế giới.

Ôn tập Lưu sổ