integrity: Sự chính trực; tính toàn vẹn
Integrity là danh từ chỉ phẩm chất trung thực, đạo đức và giữ vững nguyên tắc.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
integrity
|
Phiên âm: /ɪnˈteɡrɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự liêm chính; tính toàn vẹn | Ngữ cảnh: Dùng trong đạo đức/kỹ thuật |
Ví dụ: He is known for integrity
Anh ấy nổi tiếng liêm chính |
Anh ấy nổi tiếng liêm chính |
| 2 |
2
integral
|
Phiên âm: /ˈɪntɪɡrəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không thể thiếu | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh vai trò |
Ví dụ: Trust is integral to teamwork
Niềm tin là yếu tố không thể thiếu |
Niềm tin là yếu tố không thể thiếu |
| 3 |
3
integrally
|
Phiên âm: /ˈɪntɪɡrəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách không thể tách rời | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật |
Ví dụ: Safety is integrally linked
An toàn gắn liền chặt chẽ |
An toàn gắn liền chặt chẽ |
| 4 |
4
integrity-based
|
Phiên âm: /ɪnˈteɡrɪti beɪst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dựa trên liêm chính | Ngữ cảnh: Dùng trong quản trị |
Ví dụ: Integrity-based leadership works
Lãnh đạo dựa trên liêm chính hiệu quả |
Lãnh đạo dựa trên liêm chính hiệu quả |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
personal/professional/artistic integrity
tính toàn vẹn cá nhân / nghề nghiệp / nghệ thuật |
tính toàn vẹn cá nhân / nghề nghiệp / nghệ thuật | |
| 2 |
She behaved with absolute integrity.
Cô ấy cư xử với sự chính trực tuyệt đối. |
Cô ấy cư xử với sự chính trực tuyệt đối. | |
| 3 |
a man of great integrity
một người đàn ông chính trực tuyệt vời |
một người đàn ông chính trực tuyệt vời | |
| 4 |
to respect the territorial integrity of the nation
tôn trọng sự toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia |
tôn trọng sự toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia | |
| 5 |
Her photography had great artistic integrity.
Nhiếp ảnh của cô ấy có tính toàn vẹn nghệ thuật tuyệt vời. |
Nhiếp ảnh của cô ấy có tính toàn vẹn nghệ thuật tuyệt vời. | |
| 6 |
I would never do anything to compromise the integrity of the company.
Tôi sẽ không bao giờ làm bất cứ điều gì ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của công ty. |
Tôi sẽ không bao giờ làm bất cứ điều gì ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của công ty. | |
| 7 |
It's up to the user to ensure the integrity of the data they enter.
Người dùng phải đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu họ nhập vào. |
Người dùng phải đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu họ nhập vào. | |
| 8 |
She has great personal integrity.
Cô ấy có tính chính trực tuyệt vời. |
Cô ấy có tính chính trực tuyệt vời. | |
| 9 |
She questioned his integrity as a councillor.
Cô đặt câu hỏi về tính chính trực của ông với tư cách là một ủy viên hội đồng. |
Cô đặt câu hỏi về tính chính trực của ông với tư cách là một ủy viên hội đồng. | |
| 10 |
She refused to compromise her artistic integrity.
Cô từ chối thỏa hiệp tính toàn vẹn nghệ thuật của mình. |
Cô từ chối thỏa hiệp tính toàn vẹn nghệ thuật của mình. | |
| 11 |
The article is indicative of his contempt for the basic standards of journalistic integrity.
Bài báo thể hiện sự khinh thường của ông đối với các tiêu chuẩn cơ bản về tính liêm chính của báo chí. |
Bài báo thể hiện sự khinh thường của ông đối với các tiêu chuẩn cơ bản về tính liêm chính của báo chí. | |
| 12 |
The code calls on members to behave with integrity at all times.
Bộ luật kêu gọi các thành viên luôn cư xử chính trực. |
Bộ luật kêu gọi các thành viên luôn cư xử chính trực. | |
| 13 |
The minister promised to restore the honesty and integrity of the government.
Bộ trưởng hứa sẽ khôi phục sự trung thực và liêm chính của chính phủ. |
Bộ trưởng hứa sẽ khôi phục sự trung thực và liêm chính của chính phủ. | |
| 14 |
I have no doubts at all about his integrity.
Tôi không nghi ngờ chút nào về tính chính trực của anh ta. |
Tôi không nghi ngờ chút nào về tính chính trực của anh ta. | |
| 15 |
They preserved their integrity throughout the trial.
Họ bảo toàn tính toàn vẹn của mình trong suốt quá trình thử thách. |
Họ bảo toàn tính toàn vẹn của mình trong suốt quá trình thử thách. | |
| 16 |
Nuclear weapons have the capability to destroy the physical integrity of the planet.
Vũ khí hạt nhân có khả năng phá hủy tính toàn vẹn vật lý của hành tinh. |
Vũ khí hạt nhân có khả năng phá hủy tính toàn vẹn vật lý của hành tinh. | |
| 17 |
The country is fighting to preserve its territorial integrity.
Đất nước đang chiến đấu để bảo toàn sự toàn vẹn lãnh thổ của mình. |
Đất nước đang chiến đấu để bảo toàn sự toàn vẹn lãnh thổ của mình. | |
| 18 |
The project threatens the integrity of one of the world's most important wetlands.
Dự án đe dọa tính toàn vẹn của một trong những vùng đất ngập nước quan trọng nhất thế giới. |
Dự án đe dọa tính toàn vẹn của một trong những vùng đất ngập nước quan trọng nhất thế giới. | |
| 19 |
We all have an interest in maintaining the integrity of the ecosystem.
Tất cả chúng ta đều quan tâm đến việc duy trì tính toàn vẹn của hệ sinh thái. |
Tất cả chúng ta đều quan tâm đến việc duy trì tính toàn vẹn của hệ sinh thái. | |
| 20 |
It's up to the user to ensure the integrity of the data they enter.
Người dùng phải đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu họ nhập vào. |
Người dùng phải đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu họ nhập vào. | |
| 21 |
The project threatens the integrity of one of the world's most important wetlands.
Dự án đe dọa tính toàn vẹn của một trong những vùng đất ngập nước quan trọng nhất thế giới. |
Dự án đe dọa tính toàn vẹn của một trong những vùng đất ngập nước quan trọng nhất thế giới. |