| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
intactness
|
Phiên âm: /ɪnˈtæktnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính nguyên vẹn | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả kỹ thuật |
Ví dụ: The intactness of the system matters
Tính nguyên vẹn của hệ thống rất quan trọng |
Tính nguyên vẹn của hệ thống rất quan trọng |
| 2 |
2
intact
|
Phiên âm: /ɪnˈtækt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Nguyên vẹn; không hư hại | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái còn đầy đủ |
Ví dụ: The building remained intact
Tòa nhà vẫn còn nguyên vẹn |
Tòa nhà vẫn còn nguyên vẹn |
| 3 |
3
intactly
|
Phiên âm: /ɪnˈtæktli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách nguyên vẹn | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật (hiếm) |
Ví dụ: The artifact survived intactly
Hiện vật tồn tại một cách nguyên vẹn |
Hiện vật tồn tại một cách nguyên vẹn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||