Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

intactly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ intactly trong tiếng Anh

intactly /ɪnˈtæktli/
- Trạng từ : Một cách nguyên vẹn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "intactly"

1 intactness
Phiên âm: /ɪnˈtæktnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính nguyên vẹn Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả kỹ thuật

Ví dụ:

The intactness of the system matters

Tính nguyên vẹn của hệ thống rất quan trọng

2 intact
Phiên âm: /ɪnˈtækt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nguyên vẹn; không hư hại Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái còn đầy đủ

Ví dụ:

The building remained intact

Tòa nhà vẫn còn nguyên vẹn

3 intactly
Phiên âm: /ɪnˈtæktli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách nguyên vẹn Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật (hiếm)

Ví dụ:

The artifact survived intactly

Hiện vật tồn tại một cách nguyên vẹn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!