Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

instinctual là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ instinctual trong tiếng Anh

instinctual /ɪnˈstɪŋktʃuəl/
- Tính từ : Thuộc bản năng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "instinctual"

1 instinct
Phiên âm: /ˈɪnstɪŋkt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bản năng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phản ứng tự nhiên không cần suy nghĩ

Ví dụ:

Trust your instinct

Hãy tin vào bản năng của bạn

2 instinctive
Phiên âm: /ɪnˈstɪŋktɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Theo bản năng Ngữ cảnh: Dùng mô tả phản ứng tự nhiên

Ví dụ:

His instinctive reaction was fear

Phản ứng bản năng của anh ấy là sợ hãi

3 instinctively
Phiên âm: /ɪnˈstɪŋktɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách bản năng Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động

Ví dụ:

She instinctively stepped back

Cô ấy lùi lại theo bản năng

4 instinctual
Phiên âm: /ɪnˈstɪŋktʃuəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc bản năng Ngữ cảnh: Dùng trong tâm lý học

Ví dụ:

Instinctual behavior is common

Hành vi bản năng rất phổ biến

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!