Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

instinct là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ instinct trong tiếng Anh

instinct /ˈɪnstɪŋkt/
- adverb : bản năng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

instinct: Bản năng

Instinct là danh từ chỉ khả năng tự nhiên hoặc phản ứng bẩm sinh không qua suy nghĩ.

  • Birds build nests by instinct. (Chim xây tổ theo bản năng.)
  • Her maternal instinct told her something was wrong. (Bản năng làm mẹ mách bảo cô điều gì đó không ổn.)
  • He acted on instinct during the emergency. (Anh ấy hành động theo bản năng trong lúc khẩn cấp.)

Bảng biến thể từ "instinct"

1 instinct
Phiên âm: /ˈɪnstɪŋkt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bản năng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phản ứng tự nhiên không cần suy nghĩ

Ví dụ:

Trust your instinct

Hãy tin vào bản năng của bạn

2 instinctive
Phiên âm: /ɪnˈstɪŋktɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Theo bản năng Ngữ cảnh: Dùng mô tả phản ứng tự nhiên

Ví dụ:

His instinctive reaction was fear

Phản ứng bản năng của anh ấy là sợ hãi

3 instinctively
Phiên âm: /ɪnˈstɪŋktɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách bản năng Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động

Ví dụ:

She instinctively stepped back

Cô ấy lùi lại theo bản năng

4 instinctual
Phiên âm: /ɪnˈstɪŋktʃuəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc bản năng Ngữ cảnh: Dùng trong tâm lý học

Ví dụ:

Instinctual behavior is common

Hành vi bản năng rất phổ biến

Danh sách câu ví dụ:

She did not seem to have any of the usual maternal instincts.

Cô ấy dường như không có bất kỳ bản năng làm mẹ thông thường nào.

Ôn tập Lưu sổ

His first instinct was to run away.

Bản năng đầu tiên của anh ấy là bỏ chạy.

Ôn tập Lưu sổ

Horses have a well-developed instinct for fear.

Ngựa có bản năng sợ hãi phát triển mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

I've always trusted my instincts in the past.

Trước đây tôi luôn tin vào bản năng của mình.

Ôn tập Lưu sổ

It's best to follow your first instincts in matters like this.

Tốt nhất là làm theo bản năng đầu tiên của bạn trong những việc như thế này.

Ôn tập Lưu sổ

Her instincts about him had been right.

Bản năng của cô ấy về anh ấy đã đúng.

Ôn tập Lưu sổ

He had a gut instinct for when people were lying to him.

Anh ấy có trực giác rất nhạy khi người khác nói dối mình.

Ôn tập Lưu sổ

I acted purely on instinct.

Tôi hành động hoàn toàn theo bản năng.

Ôn tập Lưu sổ

Artists have to learn to be guided by their instincts.

Các nghệ sĩ phải học cách để bản năng dẫn dắt mình.

Ôn tập Lưu sổ

Both superpowers shared the same instinct for self-preservation.

Cả hai siêu cường đều có cùng bản năng tự bảo vệ.

Ôn tập Lưu sổ

He has an instinct for survival in a tough job.

Anh ấy có bản năng sinh tồn trong một công việc khắc nghiệt.

Ôn tập Lưu sổ

Her instincts took over and she dived on the escaping thief.

Bản năng chi phối cô ấy, và cô ấy lao vào tên trộm đang bỏ chạy.

Ôn tập Lưu sổ

They accused the campaign of appealing to the electorate's baser instincts.

Họ cáo buộc chiến dịch đó khơi gợi những bản năng thấp kém của cử tri.

Ôn tập Lưu sổ

Why don't you just follow your natural instincts?

Sao bạn không cứ làm theo bản năng tự nhiên của mình?

Ôn tập Lưu sổ

As a player, he seemed to lack the killer instinct.

Với tư cách là một cầu thủ, anh ấy dường như thiếu bản năng sát thủ.

Ôn tập Lưu sổ

Most people have a well-developed survival instinct.

Hầu hết mọi người có bản năng sinh tồn phát triển tốt.

Ôn tập Lưu sổ

She has a definite instinct for business.

Cô ấy có bản năng kinh doanh rõ rệt.

Ôn tập Lưu sổ

The instinct for migration seems to be programmed into some birds and not others.

Bản năng di cư dường như được lập trình ở một số loài chim nhưng không có ở những loài khác.

Ôn tập Lưu sổ

Her instinct told her that she was being followed.

Bản năng mách bảo cô ấy rằng mình đang bị theo dõi.

Ôn tập Lưu sổ

Out of pure instinct, he moved back a little.

Hoàn toàn theo bản năng, anh ấy lùi lại một chút.

Ôn tập Lưu sổ