Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

instead là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ instead trong tiếng Anh

instead /ɪnˈsted/
- (adv) : để thay thế

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

instead: Thay vì

Instead dùng để chỉ sự thay thế một điều gì đó bằng một điều khác.

  • We decided to go to the park instead of the beach. (Chúng tôi quyết định đi công viên thay vì bãi biển.)
  • She had coffee instead of tea this morning. (Sáng nay cô ấy uống cà phê thay vì trà.)
  • Instead of watching TV, he read a book. (Thay vì xem TV, anh ấy đọc sách.)

Bảng biến thể từ "instead"

1 instead
Phiên âm: /ɪnˈsted/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Thay vì, thay cho Ngữ cảnh: Dùng khi lựa chọn điều này thay vì điều khác

Ví dụ:

I’ll have tea instead of coffee

Tôi sẽ uống trà thay vì cà phê

2 instead of
Phiên âm: /ɪnˈsted əv/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Thay cho, thay thế Ngữ cảnh: Diễn tả hành động hoặc vật thay thế cho cái khác

Ví dụ:

We walked instead of taking the bus

Chúng tôi đi bộ thay vì đi xe buýt

Danh sách câu ví dụ:

He used a knife instead of chopsticks.

Anh ấy dùng dao thay vì đũa.

Ôn tập Lưu sổ

Let's reason the matter out instead of quarreling.

Hãy cùng lý giải vấn đề thay vì cãi nhau.

Ôn tập Lưu sổ

He is too busy, let me go instead.

Anh ấy quá bận, để tôi đi thay.

Ôn tập Lưu sổ

Will you go to the party instead of me?

Bạn có đi dự tiệc thay tôi không?

Ôn tập Lưu sổ

Focus on small goals instead of big ones.

Hãy tập trung vào mục tiêu nhỏ thay vì mục tiêu lớn.

Ôn tập Lưu sổ

You probably picked up my keys instead of yours.

Có lẽ bạn đã cầm nhầm chìa khóa của tôi thay vì của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

We took a cross-country route instead of the motorway.

Chúng tôi đi đường xuyên đồng thay vì đường cao tốc.

Ôn tập Lưu sổ

Try to laugh at it instead of getting uptight.

Hãy thử cười cho qua thay vì căng thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

Shall we have fish instead of meat today?

Hôm nay chúng ta ăn cá thay vì thịt nhé?

Ôn tập Lưu sổ

We've no coffee. Would you like tea instead?

Chúng tôi không có cà phê. Bạn uống trà thay nhé?

Ôn tập Lưu sổ

If you cannot go, let him go instead.

Nếu bạn không thể đi, hãy để anh ấy đi thay.

Ôn tập Lưu sổ

Mr. Lee, instead of the manager, is in charge of this.

Ông Lee, chứ không phải quản lý, phụ trách việc này.

Ôn tập Lưu sổ

It is advisable that we stay at home instead of going to the movie.

Tốt hơn là chúng ta nên ở nhà thay vì đi xem phim.

Ôn tập Lưu sổ

Instead of retaliating, he walks away leaving his team-mates to fight it out.

Thay vì trả đũa, anh ấy bỏ đi và để đồng đội tiếp tục chiến đấu.

Ôn tập Lưu sổ

They raised prices and cut production, instead of cutting costs.

Họ tăng giá và giảm sản xuất thay vì cắt giảm chi phí.

Ôn tập Lưu sổ

Let's go for a walk instead of playing video games.

Hãy đi dạo thay vì chơi trò chơi điện tử.

Ôn tập Lưu sổ

We were still playing at war dropping leaflets instead of bombs.

Chúng tôi vẫn đang diễn tập chiến tranh, thả truyền đơn thay vì bom.

Ôn tập Lưu sổ

Sometimes it lasts in love but sometimes it hurts instead.

Đôi khi tình yêu bền lâu, nhưng đôi khi nó lại gây tổn thương.

Ôn tập Lưu sổ

Centrifugal machines are connected to the motor drive directly instead of through a gearbox.

Máy ly tâm được nối trực tiếp với động cơ thay vì thông qua hộp số.

Ôn tập Lưu sổ

When we bought our house, we did our own conveyancing instead of using a lawyer.

Khi mua nhà, chúng tôi tự làm thủ tục chuyển nhượng thay vì thuê luật sư.

Ôn tập Lưu sổ

There's no coffee - would you like a cup of tea instead?

Không có cà phê, bạn uống trà thay nhé?

Ôn tập Lưu sổ

The government wants more people to use public transport instead of private cars.

Chính phủ muốn nhiều người sử dụng phương tiện công cộng thay vì xe cá nhân.

Ôn tập Lưu sổ

Lee was ill, so I went instead.

Lee bị ốm nên tôi đi thay.

Ôn tập Lưu sổ

She said nothing, preferring instead to save her comments until later.

Cô ấy không nói gì, thay vào đó muốn để dành nhận xét cho sau.

Ôn tập Lưu sổ

While the Conservatives put the emphasis on the economy, Labour focused instead on public services.

Trong khi Đảng Bảo thủ nhấn mạnh vào kinh tế, Công đảng lại tập trung vào dịch vụ công.

Ôn tập Lưu sổ

He didn't reply. Instead, he turned on his heel and left the room.

Anh ta không trả lời. Thay vào đó, anh ta quay gót và rời khỏi phòng.

Ôn tập Lưu sổ