| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
instead
|
Phiên âm: /ɪnˈsted/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Thay vì, thay cho | Ngữ cảnh: Dùng khi lựa chọn điều này thay vì điều khác |
Ví dụ: I’ll have tea instead of coffee
Tôi sẽ uống trà thay vì cà phê |
Tôi sẽ uống trà thay vì cà phê |
| 2 |
2
instead of
|
Phiên âm: /ɪnˈsted əv/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Thay cho, thay thế | Ngữ cảnh: Diễn tả hành động hoặc vật thay thế cho cái khác |
Ví dụ: We walked instead of taking the bus
Chúng tôi đi bộ thay vì đi xe buýt |
Chúng tôi đi bộ thay vì đi xe buýt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||