Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

instantly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ instantly trong tiếng Anh

instantly /ˈɪnstəntli/
- adverb : ngay lập tức

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

instantly: Ngay lập tức

Instantly là trạng từ chỉ việc xảy ra ngay lập tức, không trì hoãn.

  • She answered instantly. (Cô ấy trả lời ngay lập tức.)
  • The message was instantly delivered. (Tin nhắn được gửi đi ngay lập tức.)
  • He fell in love instantly. (Anh ấy yêu ngay lập tức.)

Bảng biến thể từ "instantly"

1 instant
Phiên âm: /ˈɪnstənt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tức thì; ngay lập tức Ngữ cảnh: Dùng mô tả phản ứng nhanh

Ví dụ:

Instant results matter

Kết quả tức thì rất quan trọng

2 instant
Phiên âm: /ˈɪnstənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khoảnh khắc Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thời điểm rất ngắn

Ví dụ:

I knew it in an instant

Tôi biết ngay trong khoảnh khắc

3 instantaneous
Phiên âm: /ˌɪnstənˈteɪniəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tức thời Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học

Ví dụ:

The reaction was instantaneous

Phản ứng xảy ra tức thời

4 instantly
Phiên âm: /ˈɪnstəntli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ngay lập tức Ngữ cảnh: Dùng mô tả cách xảy ra

Ví dụ:

He responded instantly

Anh ấy phản hồi ngay lập tức

Danh sách câu ví dụ:

Her voice is instantly recognizable.

Giọng nói của cô ấy có thể được nhận ra ngay lập tức.

Ôn tập Lưu sổ

The driver was killed instantly.

Người lái xe bị giết ngay lập tức.

Ôn tập Lưu sổ