Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

install là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ install trong tiếng Anh

install /ɪnˈstɔːl/
- (v) : đặt (hệ thống máy móc, thiết bị...)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

install: Cài đặt

Install là hành động đặt một cái gì đó vào vị trí sử dụng hoặc cài đặt một phần mềm trên thiết bị.

  • You need to install the software before using it. (Bạn cần cài đặt phần mềm trước khi sử dụng.)
  • They installed new air conditioning units in the office. (Họ đã lắp đặt các máy điều hòa không khí mới trong văn phòng.)
  • After installing the app, you can access all its features. (Sau khi cài đặt ứng dụng, bạn có thể truy cập tất cả các tính năng của nó.)

Bảng biến thể từ "install"

1 installation
Phiên âm: /ˌɪnstəˈleɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự lắp đặt; công trình Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/nghệ thuật

Ví dụ:

The installation took hours

Việc lắp đặt mất hàng giờ

2 install
Phiên âm: /ɪnˈstɔːl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lắp đặt; cài đặt Ngữ cảnh: Dùng cho thiết bị/phần mềm

Ví dụ:

They installed new software

Họ cài phần mềm mới

3 installer
Phiên âm: /ɪnˈstɔːlə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Thợ lắp đặt Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật

Ví dụ:

The installer arrived early

Thợ lắp đặt đến sớm

4 installed
Phiên âm: /ɪnˈstɔːld/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã được lắp đặt Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

Installed systems worked well

Hệ thống đã lắp đặt hoạt động tốt

Danh sách câu ví dụ:

The shower is easy to install.

Vòi sen này rất dễ lắp đặt.

Ôn tập Lưu sổ

Not sad, please do not install the ending.

Đừng buồn, xin đừng gán cho nó một cái kết.

Ôn tập Lưu sổ

The program is a cinch to install.

Chương trình này cài đặt rất dễ.

Ôn tập Lưu sổ

Our bathroom fittings are easy to install.

Thiết bị phòng tắm của chúng tôi rất dễ lắp đặt.

Ôn tập Lưu sổ

The plumber is coming tomorrow to install the new washing machine.

Ngày mai thợ sửa ống nước sẽ đến lắp máy giặt mới.

Ôn tập Lưu sổ

They brought in an outside specialist to install the computer system.

Họ mời một chuyên gia bên ngoài đến lắp đặt hệ thống máy tính.

Ôn tập Lưu sổ

They will install a heating and lighting system in our house.

Họ sẽ lắp hệ thống sưởi và chiếu sáng trong nhà chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

To minimize the risk of burglary, install a good alarm system.

Để giảm nguy cơ trộm cắp, hãy lắp một hệ thống báo động tốt.

Ôn tập Lưu sổ

Andrew, can you help me install this software?

Andrew, bạn có thể giúp tôi cài phần mềm này không?

Ôn tập Lưu sổ

You might want to install anti-virus software.

Bạn có thể muốn cài phần mềm diệt virus.

Ôn tập Lưu sổ

I applaud the decision to install more security cameras.

Tôi hoan nghênh quyết định lắp thêm camera an ninh.

Ôn tập Lưu sổ

The equipment can be tricky to install.

Thiết bị này có thể hơi khó lắp đặt.

Ôn tập Lưu sổ

The unit is comparatively easy to install and cheap to operate.

Thiết bị này tương đối dễ lắp và chi phí vận hành thấp.

Ôn tập Lưu sổ

Another change that Sue made was to install central heating.

Một thay đổi khác mà Sue thực hiện là lắp hệ thống sưởi trung tâm.

Ôn tập Lưu sổ

By law, you are obliged to install smoke alarms in the factory.

Theo luật, bạn phải lắp thiết bị báo khói trong nhà máy.

Ôn tập Lưu sổ

The simplest way to install a shower is to fit one over the bath.

Cách đơn giản nhất để lắp vòi sen là gắn nó phía trên bồn tắm.

Ôn tập Lưu sổ

It would cause a tremendous upheaval to install a different computer system.

Việc lắp một hệ thống máy tính khác sẽ gây xáo trộn rất lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The army has promised to install a new government within a week.

Quân đội đã hứa sẽ thiết lập một chính phủ mới trong vòng một tuần.

Ôn tập Lưu sổ

An external modem is easier to install.

Modem ngoài dễ lắp đặt hơn.

Ôn tập Lưu sổ

To get into Worlds Away, you must install software.

Để vào Worlds Away, bạn phải cài đặt phần mềm.

Ôn tập Lưu sổ

Their first job was to rewire the whole house and install central heating.

Công việc đầu tiên của họ là đi lại toàn bộ dây điện và lắp hệ thống sưởi trung tâm.

Ôn tập Lưu sổ

The switches are cheap to buy and easy to install.

Công tắc rẻ và dễ lắp đặt.

Ôn tập Lưu sổ

Unlike most systems, this one is very easy to install.

Không giống hầu hết các hệ thống khác, hệ thống này rất dễ cài đặt.

Ôn tập Lưu sổ

They're planning to install a new drainage system.

Họ đang lên kế hoạch lắp đặt một hệ thống thoát nước mới.

Ôn tập Lưu sổ

Make sure the equipment is properly installed.

Hãy đảm bảo thiết bị được lắp đặt đúng cách.

Ôn tập Lưu sổ

A hidden camera had been installed in the room.

Một camera giấu kín đã được lắp trong phòng.

Ôn tập Lưu sổ

You need to install the software first.

Bạn cần cài đặt phần mềm trước.

Ôn tập Lưu sổ

Do not download and install programs from websites that you are unfamiliar with.

Đừng tải xuống và cài đặt chương trình từ những trang web bạn không quen thuộc.

Ôn tập Lưu sổ

Be selective about the apps you install on your device.

Hãy chọn lọc các ứng dụng bạn cài đặt trên thiết bị.

Ôn tập Lưu sổ

He was installed as president last May.

Ông ấy được bổ nhiệm làm tổng thống vào tháng Năm năm ngoái.

Ôn tập Lưu sổ

She was recently installed as president of the National Medical Association.

Gần đây cô ấy được bổ nhiệm làm chủ tịch Hiệp hội Y khoa Quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

We settled ourselves in the front row.

Chúng tôi ngồi ổn định ở hàng ghế đầu.

Ôn tập Lưu sổ

She saw her guests safely settled in their rooms and then went downstairs.

Cô ấy thấy khách đã ổn định trong phòng rồi mới xuống lầu.

Ôn tập Lưu sổ

A professionally installed alarm will cost from about £500.

Một hệ thống báo động được lắp đặt chuyên nghiệp sẽ có giá từ khoảng 500 bảng.

Ôn tập Lưu sổ

An anti-theft device is installed in the vehicle.

Một thiết bị chống trộm được lắp trong xe.

Ôn tập Lưu sổ

The loft ladder is easy to install.

Thang lên gác mái rất dễ lắp đặt.

Ôn tập Lưu sổ

The switches are cheap to buy and easy to install.

Các công tắc này rẻ và dễ lắp đặt.

Ôn tập Lưu sổ

They estimate that four out of five child car seats are installed improperly.

Họ ước tính cứ năm ghế ô tô trẻ em thì có bốn ghế được lắp sai cách.

Ôn tập Lưu sổ

Water-softening units can be permanently installed into the plumbing system.

Các bộ làm mềm nước có thể được lắp cố định vào hệ thống ống nước.

Ôn tập Lưu sổ

The house has a recently installed swimming pool.

Ngôi nhà có một hồ bơi mới được lắp đặt.

Ôn tập Lưu sổ

The council failed to install pollution-monitoring equipment at the site.

Hội đồng đã không lắp đặt thiết bị giám sát ô nhiễm tại địa điểm này.

Ôn tập Lưu sổ

They're planning to install a new drainage system.

Họ đang có kế hoạch lắp đặt một hệ thống thoát nước mới.

Ôn tập Lưu sổ