Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

insecticide là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ insecticide trong tiếng Anh

insecticide /ɪnˈsɛktɪsaɪd/
- (n) : thuốc diệt côn trùng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

insecticide: Thuốc trừ sâu

Insecticide là hóa chất dùng để tiêu diệt côn trùng gây hại.

  • Spray the plants with insecticide. (Phun thuốc trừ sâu cho cây.)
  • Insecticides can be harmful to humans if misused. (Thuốc trừ sâu có thể gây hại nếu dùng sai.)
  • This insecticide is effective against aphids. (Thuốc trừ sâu này hiệu quả với rệp.)

Bảng biến thể từ "insecticide"

1 insect
Phiên âm: /ˈɪnsekt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Côn trùng Ngữ cảnh: Loài động vật nhỏ có sáu chân và thường có cánh

Ví dụ:

Bees and ants are common insects

Ong và kiến là những loài côn trùng phổ biến

2 insects
Phiên âm: /ˈɪnsekts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các loại côn trùng Ngữ cảnh: Nhiều loài nhỏ sống trên cạn hoặc trong không khí

Ví dụ:

There are thousands of species of insects

Có hàng nghìn loài côn trùng khác nhau

3 insecticide
Phiên âm: /ɪnˈsektɪsaɪd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng Ngữ cảnh: Chất hóa học dùng để giết côn trùng

Ví dụ:

Farmers use insecticides to protect crops

Nông dân dùng thuốc trừ sâu để bảo vệ mùa màng

4 insect-like
Phiên âm: /ˈɪnsekt laɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống côn trùng Ngữ cảnh: Có đặc điểm tương tự côn trùng

Ví dụ:

The small drone moves in an insect-like way

Chiếc máy bay nhỏ di chuyển giống như côn trùng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!