Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

insect là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ insect trong tiếng Anh

insect /ˈɪnsekt/
- (n) : sâu bọ, côn trùng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

insect: Côn trùng

Insect là một loại động vật nhỏ, thường có ba phần cơ thể và sáu chân, như ruồi, muỗi, hay bướm.

  • Insects play an important role in pollination. (Côn trùng đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn.)
  • She is afraid of insects, especially bees and spiders. (Cô ấy sợ côn trùng, đặc biệt là ong và nhện.)
  • The insect larvae can be harmful to crops. (Ấu trùng côn trùng có thể gây hại cho mùa màng.)

Bảng biến thể từ "insect"

1 insect
Phiên âm: /ˈɪnsekt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Côn trùng Ngữ cảnh: Loài động vật nhỏ có sáu chân và thường có cánh

Ví dụ:

Bees and ants are common insects

Ong và kiến là những loài côn trùng phổ biến

2 insects
Phiên âm: /ˈɪnsekts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các loại côn trùng Ngữ cảnh: Nhiều loài nhỏ sống trên cạn hoặc trong không khí

Ví dụ:

There are thousands of species of insects

Có hàng nghìn loài côn trùng khác nhau

3 insecticide
Phiên âm: /ɪnˈsektɪsaɪd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng Ngữ cảnh: Chất hóa học dùng để giết côn trùng

Ví dụ:

Farmers use insecticides to protect crops

Nông dân dùng thuốc trừ sâu để bảo vệ mùa màng

4 insect-like
Phiên âm: /ˈɪnsekt laɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống côn trùng Ngữ cảnh: Có đặc điểm tương tự côn trùng

Ví dụ:

The small drone moves in an insect-like way

Chiếc máy bay nhỏ di chuyển giống như côn trùng

Danh sách câu ví dụ:

He scratched the insect bite on his leg.

Anh ấy gãi vết côn trùng đốt trên chân.

Ôn tập Lưu sổ

The ant is a social insect.

Kiến là loài côn trùng sống theo bầy đàn.

Ôn tập Lưu sổ

He stamped on the insect.

Anh ấy giẫm lên con côn trùng.

Ôn tập Lưu sổ

He has a collection of rare insect specimens.

Anh ấy có bộ sưu tập các mẫu côn trùng hiếm.

Ôn tập Lưu sổ

Don't be silly, that insect can't hurt you.

Đừng ngốc thế, con côn trùng đó không làm hại bạn đâu.

Ôn tập Lưu sổ

She scratched at the insect bites on her arm.

Cô ấy gãi những vết côn trùng đốt trên tay.

Ôn tập Lưu sổ

He instanced the fly as dirty insect.

Anh ấy lấy con ruồi làm ví dụ về côn trùng bẩn.

Ôn tập Lưu sổ

Feathers initially developed from insect scales.

Lông ban đầu phát triển từ vảy côn trùng.

Ôn tập Lưu sổ

They classed this insect under the Coleoptera.

Họ xếp loài côn trùng này vào bộ cánh cứng (Coleoptera).

Ôn tập Lưu sổ

Do you think butterfly is a type of insect?

Bạn có nghĩ bướm là một loại côn trùng không?

Ôn tập Lưu sổ

Birds are the natural enemies of many insect pests.

Chim là kẻ thù tự nhiên của nhiều loài côn trùng gây hại.

Ôn tập Lưu sổ

Put this lotion on the insect bites to stop them hurting.

Bôi loại thuốc này lên vết côn trùng đốt để giảm đau.

Ôn tập Lưu sổ

The little boy caught the insect by inverting her cup over it.

Cậu bé bắt con côn trùng bằng cách úp chiếc cốc lên nó.

Ôn tập Lưu sổ

She was covered in insect bites.

Cô ấy bị côn trùng đốt khắp người.

Ôn tập Lưu sổ

Why did you stamp on that insect?

Tại sao bạn lại giẫm lên con côn trùng đó?

Ôn tập Lưu sổ

An insect was buzzing around the room.

Một con côn trùng đang vo ve quanh phòng.

Ôn tập Lưu sổ

She's as thin as a stick insect.

Cô ấy gầy như que củi.

Ôn tập Lưu sổ

You put the insect in a matchbox.

Bạn đặt con côn trùng vào hộp diêm.

Ôn tập Lưu sổ

The insect settled on a leaf.

Con côn trùng đậu trên một chiếc lá.

Ôn tập Lưu sổ

The insect bite itched all night.

Vết côn trùng đốt ngứa suốt đêm.

Ôn tập Lưu sổ

The insect sucks until it is gorged with blood.

Con côn trùng hút cho đến khi căng đầy máu.

Ôn tập Lưu sổ

The lizard darted out its tongue at the insect.

Con thằn lằn thè lưỡi chộp con côn trùng.

Ôn tập Lưu sổ

Don't forget insect repellent to ward off the mosquitoes.

Đừng quên thuốc chống côn trùng để xua muỗi.

Ôn tập Lưu sổ

Not a leaf nor an insect stirred.

Không một chiếc lá hay con côn trùng nào động đậy.

Ôn tập Lưu sổ

The insect ran up my leg.

Con côn trùng bò lên chân tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The insect anchored fast to its prey.

Con côn trùng bám chặt vào con mồi.

Ôn tập Lưu sổ

An insect bit me on the arm.

Một con côn trùng đã cắn tôi ở cánh tay.

Ôn tập Lưu sổ

Please brush this insect off.

Hãy phủi con côn trùng này đi.

Ôn tập Lưu sổ

Honeybees use one of the most sophisticated communication systems of any insect.

Ong mật sử dụng một trong những hệ thống giao tiếp tinh vi nhất trong các loài côn trùng.

Ôn tập Lưu sổ

Most birds spend most of the day eating insects.

Hầu hết các loài chim dành phần lớn thời gian trong ngày để ăn côn trùng.

Ôn tập Lưu sổ

There are about 30 million species of insects in the world.

Có khoảng 30 triệu loài côn trùng trên thế giới.

Ôn tập Lưu sổ

Many insect species are still undiscovered.

Nhiều loài côn trùng vẫn chưa được phát hiện.

Ôn tập Lưu sổ

Use insect repellent to keep insects away.

Hãy dùng thuốc chống côn trùng để xua côn trùng.

Ôn tập Lưu sổ

He had an insect bite on his arm.

Anh ấy có một vết côn trùng cắn trên tay.

Ôn tập Lưu sổ

The pesticide is lethal to all insect life.

Thuốc trừ sâu này gây chết mọi loài côn trùng.

Ôn tập Lưu sổ

They use methods to ensure the plants are as free of disease and insect pests as possible.

Họ sử dụng các phương pháp để bảo đảm cây trồng ít bị bệnh và sâu hại nhất có thể.

Ôn tập Lưu sổ

Gardeners welcome birds because they control insect pests.

Người làm vườn thích có chim vì chúng kiểm soát sâu hại.

Ôn tập Lưu sổ

Social insects, such as ants, live in large colonies.

Côn trùng xã hội, như kiến, sống thành đàn lớn.

Ôn tập Lưu sổ

The wood should be treated against insect attack.

Gỗ nên được xử lý để chống côn trùng phá hoại.

Ôn tập Lưu sổ

Unfortunately, pesticides kill beneficial insects as well as harmful ones.

Thật không may, thuốc trừ sâu giết cả côn trùng có ích lẫn côn trùng có hại.

Ôn tập Lưu sổ

Wasps are the master builders of the insect world.

Ong bắp cày là những bậc thầy xây dựng trong thế giới côn trùng.

Ôn tập Lưu sổ

Insects had bored deep into the wood.

Côn trùng chui sâu vào gỗ.

Ôn tập Lưu sổ