Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

inputted là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ inputted trong tiếng Anh

inputted /ˈɪnpʊtɪd/
- Động từ (V-ed) : Đã nhập

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "inputted"

1 input
Phiên âm: /ˈɪnpʊt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đầu vào; ý kiến đóng góp Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT, giáo dục, quản lý

Ví dụ:

User input is required

Cần có dữ liệu đầu vào từ người dùng

2 input
Phiên âm: /ˈɪnpʊt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhập dữ liệu; đưa vào Ngữ cảnh: Dùng khi nhập thông tin

Ví dụ:

Please input your password

Vui lòng nhập mật khẩu

3 inputted
Phiên âm: /ˈɪnpʊtɪd/ Loại từ: Động từ (V-ed) Nghĩa: Đã nhập Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

The data was inputted correctly

Dữ liệu đã được nhập đúng

4 inputting
Phiên âm: /ˈɪnpʊtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang nhập Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

He is inputting numbers

Anh ấy đang nhập số

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!