inheritable: Có thể thừa kế
Inheritable mô tả tài sản, quyền hoặc đặc điểm có thể được truyền lại cho người khác.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
inherit
|
Phiên âm: /ɪnˈherɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thừa hưởng | Ngữ cảnh: Từ gốc |
Ví dụ: Traits can be inherited
Đặc điểm có thể được thừa hưởng |
Đặc điểm có thể được thừa hưởng |
| 2 |
2
inheritable
|
Phiên âm: /ɪnˈherɪtəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có thể thừa kế | Ngữ cảnh: Dùng pháp lý/sinh học |
Ví dụ: The title is inheritable
Tước hiệu có thể thừa kế |
Tước hiệu có thể thừa kế |
| 3 |
3
inheritable property
|
Phiên âm: /ɪnˈherɪtəbl ˈprɒpəti/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Tài sản có thể thừa kế | Ngữ cảnh: Dùng pháp lý |
Ví dụ: Inheritable property was listed
Tài sản có thể thừa kế được liệt kê |
Tài sản có thể thừa kế được liệt kê |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||