Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

inheritable là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ inheritable trong tiếng Anh

inheritable /ɪnˈhɛrɪtəbəl/
- (ə)l/ : có thể thừa kế được

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

inheritable: Có thể thừa kế

Inheritable mô tả tài sản, quyền hoặc đặc điểm có thể được truyền lại cho người khác.

  • The estate is inheritable by the eldest son. (Điền trang có thể được thừa kế bởi con trai trưởng.)
  • Some diseases are inheritable from parents to children. (Một số bệnh có thể di truyền từ cha mẹ sang con.)
  • The title is inheritable according to tradition. (Danh hiệu có thể được thừa kế theo truyền thống.)

Bảng biến thể từ "inheritable"

1 inherit
Phiên âm: /ɪnˈherɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thừa hưởng Ngữ cảnh: Từ gốc

Ví dụ:

Traits can be inherited

Đặc điểm có thể được thừa hưởng

2 inheritable
Phiên âm: /ɪnˈherɪtəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể thừa kế Ngữ cảnh: Dùng pháp lý/sinh học

Ví dụ:

The title is inheritable

Tước hiệu có thể thừa kế

3 inheritable property
Phiên âm: /ɪnˈherɪtəbl ˈprɒpəti/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Tài sản có thể thừa kế Ngữ cảnh: Dùng pháp lý

Ví dụ:

Inheritable property was listed

Tài sản có thể thừa kế được liệt kê

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!