Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ingredients là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ingredients trong tiếng Anh

ingredients /ɪnˈɡriːdiənts/
- Danh từ (số nhiều) : Các nguyên liệu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "ingredients"

1 ingredient
Phiên âm: /ɪnˈɡriːdiənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thành phần, nguyên liệu Ngữ cảnh: Một phần cấu thành của món ăn, hỗn hợp, hoặc sự vật

Ví dụ:

The main ingredient in this soup is chicken

Nguyên liệu chính của món súp này là thịt gà

2 ingredients
Phiên âm: /ɪnˈɡriːdiənts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các nguyên liệu Ngữ cảnh: Nhiều thành phần khác nhau trong món ăn hoặc sản phẩm

Ví dụ:

Mix all the ingredients together

Trộn tất cả các nguyên liệu lại với nhau

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!