| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
ingredient
|
Phiên âm: /ɪnˈɡriːdiənt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thành phần, nguyên liệu | Ngữ cảnh: Một phần cấu thành của món ăn, hỗn hợp, hoặc sự vật |
Ví dụ: The main ingredient in this soup is chicken
Nguyên liệu chính của món súp này là thịt gà |
Nguyên liệu chính của món súp này là thịt gà |
| 2 |
2
ingredients
|
Phiên âm: /ɪnˈɡriːdiənts/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các nguyên liệu | Ngữ cảnh: Nhiều thành phần khác nhau trong món ăn hoặc sản phẩm |
Ví dụ: Mix all the ingredients together
Trộn tất cả các nguyên liệu lại với nhau |
Trộn tất cả các nguyên liệu lại với nhau |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||