Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

informality là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ informality trong tiếng Anh

informality /ˌɪnfɔːrˈmæləti/
- Danh từ : Tính thân mật, thoải mái

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "informality"

1 informal
Phiên âm: /ɪnˈfɔːrml/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không trang trọng, thân mật Ngữ cảnh: Dùng trong tình huống thoải mái, không nghi thức

Ví dụ:

The meeting was quite informal

Cuộc họp khá thân mật, không nghi thức

2 informality
Phiên âm: /ˌɪnfɔːrˈmæləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính thân mật, thoải mái Ngữ cảnh: Sự tự nhiên, không cứng nhắc

Ví dụ:

I like the informality of our team meetings

Tôi thích sự thân mật trong các cuộc họp nhóm

3 informally
Phiên âm: /ɪnˈfɔːrməli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thân mật, tự nhiên Ngữ cảnh: Không theo khuôn mẫu, nghi thức

Ví dụ:

They spoke informally after the event

Họ nói chuyện thân mật sau sự kiện

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!