| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
informal
|
Phiên âm: /ɪnˈfɔːrml/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không trang trọng, thân mật | Ngữ cảnh: Dùng trong tình huống thoải mái, không nghi thức |
Ví dụ: The meeting was quite informal
Cuộc họp khá thân mật, không nghi thức |
Cuộc họp khá thân mật, không nghi thức |
| 2 |
2
informality
|
Phiên âm: /ˌɪnfɔːrˈmæləti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính thân mật, thoải mái | Ngữ cảnh: Sự tự nhiên, không cứng nhắc |
Ví dụ: I like the informality of our team meetings
Tôi thích sự thân mật trong các cuộc họp nhóm |
Tôi thích sự thân mật trong các cuộc họp nhóm |
| 3 |
3
informally
|
Phiên âm: /ɪnˈfɔːrməli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách thân mật, tự nhiên | Ngữ cảnh: Không theo khuôn mẫu, nghi thức |
Ví dụ: They spoke informally after the event
Họ nói chuyện thân mật sau sự kiện |
Họ nói chuyện thân mật sau sự kiện |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||