Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

inform là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ inform trong tiếng Anh

inform /ɪnˈfɔːm/
- (v) : báo cho biết, cung cấp tin tức

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

inform: Thông báo

Inform là hành động cung cấp thông tin hoặc thông báo cho ai đó về một sự kiện, tình huống.

  • She informed her manager about the meeting schedule. (Cô ấy thông báo cho người quản lý về lịch trình cuộc họp.)
  • We need to inform the team about the changes in the plan. (Chúng ta cần thông báo cho nhóm về những thay đổi trong kế hoạch.)
  • He informed the authorities about the issue immediately. (Anh ấy đã thông báo cho cơ quan chức năng về vấn đề ngay lập tức.)

Bảng biến thể từ "inform"

1 information
Phiên âm: /ˌɪnfərˈmeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thông tin, dữ liệu Ngữ cảnh: Kiến thức, dữ kiện được cung cấp hoặc học hỏi

Ví dụ:

The website provides useful information

Trang web cung cấp thông tin hữu ích

2 inform
Phiên âm: /ɪnˈfɔːrm/ Loại từ: Động từ (gốc từ) Nghĩa: Thông báo, cho biết Ngữ cảnh: Cung cấp thông tin cho ai đó

Ví dụ:

Please inform us of any changes

Vui lòng thông báo cho chúng tôi mọi thay đổi

3 informative
Phiên âm: /ɪnˈfɔːrmətɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cung cấp nhiều thông tin, hữu ích Ngữ cảnh: Giúp hiểu biết hoặc học hỏi điều gì đó

Ví dụ:

The lesson was very informative

Bài học rất bổ ích

4 informational
Phiên âm: /ˌɪnfərˈmeɪʃənl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về thông tin Ngữ cảnh: Liên quan đến việc cung cấp dữ liệu

Ví dụ:

The brochure contains informational content

Tờ rơi chứa nội dung thông tin

Danh sách câu ví dụ:

We are excited to inform you that...

Chúng tôi rất vui được thông báo rằng...

Ôn tập Lưu sổ

Kindly inform us when this is put into effect.

Vui lòng thông báo cho chúng tôi khi việc này được thực hiện.

Ôn tập Lưu sổ

We regret to inform you that...

Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng...

Ôn tập Lưu sổ

Please inform us how to find his house.

Vui lòng cho chúng tôi biết cách tìm đến nhà anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

I'll inform the mistress of your arrival, madam.

Thưa bà, tôi sẽ báo cho bà chủ biết bà đã đến.

Ôn tập Lưu sổ

Please inform us of any changes of address.

Vui lòng thông báo cho chúng tôi nếu có thay đổi địa chỉ.

Ôn tập Lưu sổ

We are happy to inform you that...

Chúng tôi vui mừng thông báo rằng...

Ôn tập Lưu sổ

He went to inform them of his decision.

Anh ấy đi thông báo cho họ về quyết định của mình.

Ôn tập Lưu sổ

We are sorry to inform you that...

Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng...

Ôn tập Lưu sổ

We ought to inform head office.

Chúng ta nên báo cho trụ sở chính.

Ôn tập Lưu sổ

We would like to inform you that...

Chúng tôi xin thông báo rằng...

Ôn tập Lưu sổ

We are pleased to inform you that...

Chúng tôi hân hạnh thông báo rằng...

Ôn tập Lưu sổ

We must inform the police.

Chúng ta phải báo cho cảnh sát.

Ôn tập Lưu sổ

I have no other recourse than to inform the police.

Tôi không còn cách nào khác ngoài việc báo cảnh sát.

Ôn tập Lưu sổ

Please inform us of your travel plans, i.e. arrival time, carrier, etc.

Vui lòng cho chúng tôi biết kế hoạch đi lại của bạn, ví dụ như giờ đến, phương tiện, v.v.

Ôn tập Lưu sổ

Please inform us of your decision and we will act accordingly.

Vui lòng cho chúng tôi biết quyết định của bạn và chúng tôi sẽ xử lý tương ứng.

Ôn tập Lưu sổ

The smuggler was finally obliged to inform against his boss.

Cuối cùng tên buôn lậu buộc phải tố cáo ông chủ của mình.

Ôn tập Lưu sổ

We shall inform you of the date of the delegation's arrival.

Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngày đoàn đại biểu đến.

Ôn tập Lưu sổ

Please inform us of any change of address as soon as possible.

Vui lòng thông báo cho chúng tôi nếu có thay đổi địa chỉ càng sớm càng tốt.

Ôn tập Lưu sổ

It is normal practice to inform somebody if you want to leave early.

Thông thường bạn nên báo cho ai đó biết nếu muốn rời đi sớm.

Ôn tập Lưu sổ

They would inform him of any progress they had made.

Họ sẽ thông báo cho anh ấy về bất kỳ tiến triển nào họ đạt được.

Ôn tập Lưu sổ

I'm happy to inform you that you have been promoted to captain.

Tôi rất vui được thông báo rằng bạn đã được thăng chức lên đội trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

It's your responsibility to inform us of any changes.

Bạn có trách nhiệm thông báo cho chúng tôi về bất kỳ thay đổi nào.

Ôn tập Lưu sổ

Please inform me by letter of your plans.

Vui lòng thông báo cho tôi kế hoạch của bạn bằng thư.

Ôn tập Lưu sổ

We'll inform you when a decision has been reached.

Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn khi đã có quyết định.

Ôn tập Lưu sổ

The government made this decision without consulting Parliament or informing the public.

Chính phủ đưa ra quyết định này mà không tham khảo Quốc hội hay thông báo cho công chúng.

Ôn tập Lưu sổ

Have the police been informed?

Cảnh sát đã được thông báo chưa?

Ôn tập Lưu sổ

Please inform us of any changes of address.

Vui lòng thông báo cho chúng tôi nếu có thay đổi địa chỉ.

Ôn tập Lưu sổ

The leaflet informs customers about healthy eating.

Tờ rơi cung cấp cho khách hàng thông tin về ăn uống lành mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

“He's already left,” she informed us.

“Anh ấy đã rời đi rồi,” cô ấy thông báo cho chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

I have not been informed when the ceremony will take place.

Tôi chưa được thông báo buổi lễ sẽ diễn ra khi nào.

Ôn tập Lưu sổ

We need time to inform ourselves thoroughly about the problem.

Chúng tôi cần thời gian để tìm hiểu kỹ về vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

Religion informs every aspect of their lives.

Tôn giáo ảnh hưởng đến mọi khía cạnh trong cuộc sống của họ.

Ôn tập Lưu sổ

These guidelines will be used to inform any future decisions.

Những hướng dẫn này sẽ được dùng làm cơ sở cho các quyết định trong tương lai.

Ôn tập Lưu sổ

A notice informed the guests that formal dress was required.

Một thông báo cho khách biết rằng họ cần mặc trang phục trang trọng.

Ôn tập Lưu sổ

I am not advising you; I am merely informing you of the situation.

Tôi không khuyên bạn; tôi chỉ đang thông báo cho bạn về tình hình.

Ôn tập Lưu sổ

I regret to inform you that your application has been unsuccessful.

Tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn ứng tuyển của bạn không thành công.

Ôn tập Lưu sổ

Many people questioned whether patients were adequately informed of the risks.

Nhiều người đặt câu hỏi liệu bệnh nhân đã được thông báo đầy đủ về các rủi ro hay chưa.

Ôn tập Lưu sổ

Next time you decide to take action, kindly inform me.

Lần sau nếu bạn quyết định hành động, vui lòng thông báo cho tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Students are clearly informed that drugs will not be tolerated.

Học sinh được thông báo rõ rằng ma túy sẽ không được dung thứ.

Ôn tập Lưu sổ

The clinic is required to inform the patient about possible alternative treatments.

Phòng khám được yêu cầu thông báo cho bệnh nhân về các phương pháp điều trị thay thế có thể có.

Ôn tập Lưu sổ

We will immediately inform you of any changes to the programme.

Chúng tôi sẽ thông báo ngay cho bạn nếu có bất kỳ thay đổi nào trong chương trình.

Ôn tập Lưu sổ

They made efforts to inform young people about the dangers of drugs.

Họ đã nỗ lực thông tin cho giới trẻ về tác hại của ma túy.

Ôn tập Lưu sổ

I am reliably informed that there are plans to close this school.

Tôi được nguồn tin đáng tin cậy cho biết rằng có kế hoạch đóng cửa trường này.

Ôn tập Lưu sổ