influx: Lượng người hoặc vật đổ vào
Influx là danh từ chỉ sự tràn vào, đặc biệt là số lượng lớn người, tiền hoặc hàng hóa.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
influx
|
Phiên âm: /ˈɪnflʌks/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Dòng đổ vào; sự tràn vào | Ngữ cảnh: Dùng cho người/tiền/hàng |
Ví dụ: An influx of tourists arrived
Một làn sóng du khách đổ về |
Một làn sóng du khách đổ về |
| 2 |
2
influxes
|
Phiên âm: /ˈɪnflʌksɪz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các làn sóng tràn vào | Ngữ cảnh: Dùng khi liệt kê |
Ví dụ: Seasonal influxes occur
Các đợt tràn vào theo mùa xảy ra |
Các đợt tràn vào theo mùa xảy ra |
| 3 |
3
inflow
|
Phiên âm: /ˈɪnfləʊ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Dòng chảy vào | Ngữ cảnh: Từ liên hệ nghĩa |
Ví dụ: Capital inflow increased
Dòng vốn vào tăng |
Dòng vốn vào tăng |
| 4 |
4
influx-driven
|
Phiên âm: /ˈɪnflʌks drɪvn/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Do dòng tràn vào thúc đẩy | Ngữ cảnh: Dùng mô tả xu hướng |
Ví dụ: Influx-driven growth followed
Tăng trưởng do làn sóng đổ vào thúc đẩy |
Tăng trưởng do làn sóng đổ vào thúc đẩy |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||