Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

influx là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ influx trong tiếng Anh

influx /ˈɪnflʌks/
- adjective : dòng vào

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

influx: Lượng người hoặc vật đổ vào

Influx là danh từ chỉ sự tràn vào, đặc biệt là số lượng lớn người, tiền hoặc hàng hóa.

  • The city saw an influx of tourists in summer. (Thành phố chứng kiến lượng khách du lịch đổ về vào mùa hè.)
  • The influx of investment boosted the economy. (Dòng vốn đầu tư đổ vào đã thúc đẩy nền kinh tế.)
  • There was a sudden influx of refugees. (Có một làn sóng người tị nạn bất ngờ tràn đến.)

Bảng biến thể từ "influx"

1 influx
Phiên âm: /ˈɪnflʌks/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dòng đổ vào; sự tràn vào Ngữ cảnh: Dùng cho người/tiền/hàng

Ví dụ:

An influx of tourists arrived

Một làn sóng du khách đổ về

2 influxes
Phiên âm: /ˈɪnflʌksɪz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các làn sóng tràn vào Ngữ cảnh: Dùng khi liệt kê

Ví dụ:

Seasonal influxes occur

Các đợt tràn vào theo mùa xảy ra

3 inflow
Phiên âm: /ˈɪnfləʊ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dòng chảy vào Ngữ cảnh: Từ liên hệ nghĩa

Ví dụ:

Capital inflow increased

Dòng vốn vào tăng

4 influx-driven
Phiên âm: /ˈɪnflʌks drɪvn/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Do dòng tràn vào thúc đẩy Ngữ cảnh: Dùng mô tả xu hướng

Ví dụ:

Influx-driven growth followed

Tăng trưởng do làn sóng đổ vào thúc đẩy

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!