| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
influence
|
Phiên âm: /ˈɪnfluəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ảnh hưởng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tác động lên người/sự việc |
Ví dụ: Media has great influence
Truyền thông có ảnh hưởng lớn |
Truyền thông có ảnh hưởng lớn |
| 2 |
2
influence
|
Phiên âm: /ˈɪnfluəns/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Ảnh hưởng | Ngữ cảnh: Dùng khi tác động đến quyết định |
Ví dụ: Parents influence children
Cha mẹ ảnh hưởng đến con cái |
Cha mẹ ảnh hưởng đến con cái |
| 3 |
3
influential
|
Phiên âm: /ˌɪnfluˈenʃəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có ảnh hưởng | Ngữ cảnh: Dùng mô tả người/nhóm quyền lực |
Ví dụ: She is an influential leader
Cô ấy là lãnh đạo có ảnh hưởng |
Cô ấy là lãnh đạo có ảnh hưởng |
| 4 |
4
influentially
|
Phiên âm: /ˌɪnfluˈenʃəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách có ảnh hưởng | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật (hiếm) |
Ví dụ: He spoke influentially
Anh ấy phát biểu có sức ảnh hưởng |
Anh ấy phát biểu có sức ảnh hưởng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||