Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

influential là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ influential trong tiếng Anh

influential /ˌɪnflʊˈɛnʃəl/
- adverb : có ảnh hưởng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

influential: Có ảnh hưởng

Influential là tính từ mô tả người hoặc điều gì có tác động mạnh mẽ đến người khác hoặc sự việc.

  • She is an influential leader in the community. (Cô ấy là một lãnh đạo có ảnh hưởng trong cộng đồng.)
  • The book was highly influential in shaping policy. (Cuốn sách có ảnh hưởng lớn trong việc định hình chính sách.)
  • He has influential friends in the media. (Anh ấy có bạn bè có ảnh hưởng trong giới truyền thông.)

Bảng biến thể từ "influential"

1 influence
Phiên âm: /ˈɪnfluəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ảnh hưởng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tác động lên người/sự việc

Ví dụ:

Media has great influence

Truyền thông có ảnh hưởng lớn

2 influence
Phiên âm: /ˈɪnfluəns/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Ảnh hưởng Ngữ cảnh: Dùng khi tác động đến quyết định

Ví dụ:

Parents influence children

Cha mẹ ảnh hưởng đến con cái

3 influential
Phiên âm: /ˌɪnfluˈenʃəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có ảnh hưởng Ngữ cảnh: Dùng mô tả người/nhóm quyền lực

Ví dụ:

She is an influential leader

Cô ấy là lãnh đạo có ảnh hưởng

4 influentially
Phiên âm: /ˌɪnfluˈenʃəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách có ảnh hưởng Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật (hiếm)

Ví dụ:

He spoke influentially

Anh ấy phát biểu có sức ảnh hưởng

Danh sách câu ví dụ:

a highly influential book

một cuốn sách có ảnh hưởng lớn

Ôn tập Lưu sổ

She is one of the most influential figures in local politics.

Bà là một trong những nhân vật có ảnh hưởng nhất trong chính trị địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

The committee was influential in formulating government policy on employment.

Ủy ban có ảnh hưởng trong việc hoạch định chính sách của chính phủ về việc làm.

Ôn tập Lưu sổ

The group was influential in setting up the new schools.

Nhóm đã có ảnh hưởng trong việc thành lập các trường học mới.

Ôn tập Lưu sổ

This was a highly influential work.

Đây là một tác phẩm có ảnh hưởng lớn.

Ôn tập Lưu sổ

His ideas are widely influential among Palestinians.

Ý tưởng của ông có ảnh hưởng rộng rãi đối với người Palestine.

Ôn tập Lưu sổ

We need to convince certain influential individuals within the community.

Chúng tôi cần thuyết phục những cá nhân có ảnh hưởng nhất định trong cộng đồng.

Ôn tập Lưu sổ