Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

indoors là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ indoors trong tiếng Anh

indoors /ˌɪnˈdɔːz/
- (adv) : ở trong nhà

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

indoors: Trong nhà

Indoors chỉ không gian bên trong một tòa nhà hoặc khu vực được bao phủ bởi mái.

  • They decided to stay indoors because of the bad weather. (Họ quyết định ở trong nhà vì thời tiết xấu.)
  • The children spent the afternoon playing indoors due to the rain. (Các đứa trẻ đã dành cả buổi chiều chơi trong nhà vì trời mưa.)
  • He prefers working indoors in a quiet environment. (Anh ấy thích làm việc trong nhà ở một môi trường yên tĩnh.)

Bảng biến thể từ "indoors"

1 indoor
Phiên âm: /ˈɪndɔːr/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Trong nhà, trong không gian kín Ngữ cảnh: Dành cho hoạt động bên trong

Ví dụ:

Indoor plants grow well without sunlight

Cây trồng trong nhà phát triển tốt dù thiếu ánh sáng

2 indoors
Phiên âm: /ˌɪnˈdɔːrz/ Loại từ: Trạng từ (liên quan) Nghĩa: Ở trong nhà Ngữ cảnh: Mô tả vị trí hoặc nơi diễn ra hoạt động

Ví dụ:

Please wait indoors

Vui lòng chờ ở trong nhà

Danh sách câu ví dụ:

I suddenly felt chilled and had to go indoors.

Tôi đột nhiên thấy lạnh và phải vào trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Let's go indoors and have something to eat.

Hãy vào trong nhà và ăn chút gì đó.

Ôn tập Lưu sổ

The rain compelled us to stay indoors.

Mưa buộc chúng tôi phải ở trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

The plants should be grown indoors until spring, when they can be transplanted outside.

Cây nên được trồng trong nhà đến mùa xuân rồi mới chuyển ra ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

The children had been indoors all day, and were getting restless.

Bọn trẻ ở trong nhà cả ngày nên bắt đầu bồn chồn.

Ôn tập Lưu sổ

Everyone was indoors on such a night.

Trong một đêm như thế này mọi người đều ở trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Bring strawberry plants indoors for an early crop.

Hãy đưa cây dâu tây vào trong nhà để có vụ thu hoạch sớm.

Ôn tập Lưu sổ

I think perhaps we should go indoors.

Tôi nghĩ có lẽ chúng ta nên vào trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

The presentation will take place indoors if it's wet.

Buổi thuyết trình sẽ diễn ra trong nhà nếu trời mưa.

Ôn tập Lưu sổ

My missus hates me smoking indoors.

Vợ tôi ghét việc tôi hút thuốc trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

I always keep indoors in bad weather.

Tôi luôn ở trong nhà khi thời tiết xấu.

Ôn tập Lưu sổ

You don't need to keep your hat on indoors.

Bạn không cần đội mũ khi ở trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

I've been cooped up indoors all day.

Tôi đã bị nhốt trong nhà cả ngày.

Ôn tập Lưu sổ

I spent the winter indoors.

Tôi đã dành cả mùa đông ở trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Supposing it rains, can we play the match indoors?

Nếu trời mưa thì chúng ta có thể chơi trận đấu trong nhà không?

Ôn tập Lưu sổ

It's a sin to be indoors on holiday.

Thật phí khi ở trong nhà vào ngày nghỉ.

Ôn tập Lưu sổ

Come indoors, it's cold outside.

Vào trong nhà đi, ngoài trời lạnh lắm.

Ôn tập Lưu sổ

The children quickly got bored with staying indoors.

Bọn trẻ nhanh chóng chán việc ở trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Don't stay indoors since the weather is so fine.

Đừng ở trong nhà khi thời tiết đẹp như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

Many herbs can be grown indoors.

Nhiều loại thảo mộc có thể trồng trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Start growing the plants indoors or under cover.

Hãy bắt đầu trồng cây trong nhà hoặc dưới mái che.

Ôn tập Lưu sổ

You ought to keep indoors with that heavy cold.

Bạn nên ở trong nhà vì đang bị cảm nặng.

Ôn tập Lưu sổ

Let's go indoors. I'm perishing!

Hãy vào trong nhà đi. Tôi lạnh cóng rồi!

Ôn tập Lưu sổ

Why you stay indoors on a beautiful day like this defeats me!

Tôi thật không hiểu sao bạn lại ở trong nhà vào một ngày đẹp như thế này!

Ôn tập Lưu sổ

The heat was beginning to get to me, so I went indoors.

Trời nóng bắt đầu làm tôi khó chịu nên tôi vào trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

She gently reminded him that the baby was getting cold and should be taken indoors.

Cô ấy nhẹ nhàng nhắc rằng em bé đang lạnh và nên được đưa vào trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

It's rude for a man to keep his hat on indoors.

Một người đàn ông đội mũ trong nhà là bất lịch sự.

Ôn tập Lưu sổ

What speed film do I need for taking photographs indoors?

Tôi cần loại phim có độ nhạy bao nhiêu để chụp ảnh trong nhà?

Ôn tập Lưu sổ

In view of the weather, the event will now be held indoors.

Do tình hình thời tiết, sự kiện sẽ được tổ chức trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

I prefer to stay indoors in this really hot weather.

Tôi thích ở trong nhà hơn trong thời tiết nóng bức như thế này.

Ôn tập Lưu sổ

Let's go indoors.

Chúng ta vào trong nhà thôi.

Ôn tập Lưu sổ

I was indoors watching TV when I heard shouting in the street.

Tôi đang ở trong nhà xem TV thì nghe thấy tiếng la hét ngoài đường.

Ôn tập Lưu sổ

Many herbs can be grown indoors.

Nhiều loại thảo mộc có thể trồng trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

She added that in Hong Kong most cats were kept indoors.

Cô ấy nói thêm rằng ở Hồng Kông, hầu hết mèo được nuôi trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Let's go indoors.

Hãy vào nhà.

Ôn tập Lưu sổ